Barnsley F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wycombe Wanderers F.C.

Barnsley F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-1 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 5, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Phong độ
WWWLL Barnsley F.C.
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
  1. HT0-0
  2. 59' 0-1 A. Morley · L. Harris
  3. 60' C. O'Keeffe N. Ogbeta
  4. 60' C. Woodrow A. Quitirna
  5. 61' Eoghan O'Connell
  6. 63' T. Bradshaw S. Banks
  7. 66' J. Mullins N. Lowe
  8. 72' Dan Casey
  9. 78' V. Yoganathan A. Phillips
  10. 82' Will Norris
  11. 85' L. Leahy F. Onyedinma
  12. 85' C. Taylor A. Morley
  13. 86' Vimal Yoganathan
  14. 87' Jamie Mullins
  15. 90'+3 Luca Connell
  16. FT0-1

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Conor Hourihane
  1. 1O. Goodman 7.3
  2. 27T. Watson 6.2
  3. 6M. de Gevigney 7.2
  4. 15E. O'Connell 7.2
  5. 14N. Ogbeta ▼ 60' 6.3
  6. 30J. Bland 6.5
  7. 48L. Connell 6.7
  8. 18S. Banks ▼ 63' 6.3
  9. 8A. Phillips ▼ 78' 6.5
  10. 19R. Cleary 7.3
  11. 10D. McGoldrick 7.3

Dự bị 7

  1. 51K. Flavell
  2. 17G. Gent
  3. 20C. Lennon
  4. 5J. Shepherd
  5. 45V. Yoganathan ▲ 78' 6.2
  6. 9T. Bradshaw ▲ 63' 6.6
  7. 7C. O'Keeffe ▲ 60' 7.0
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Duff
  1. 50W. Norris 6.9
  2. 2J. Grimmer 7.2
  3. 17D. Casey 6.9
  4. 6T. Allen 7.0
  5. 3D. Harvie 6.6
  6. 5A. Morley ▼ 85' 8.5
  7. 8C. Boyd-Munce 7.5
  8. 7A. Quitirna ▼ 60' 6.5
  9. 28L. Harris 6.9
  10. 44F. Onyedinma ▼ 85' 6.7
  11. 11N. Lowe ▼ 66' 6.2

Dự bị 7

  1. 1M. van Sas
  2. 10L. Leahy ▲ 85' 6.6
  3. 21J. Mullins ▲ 66' 6.6
  4. 12C. Woodrow ▲ 60' 6.5
  5. 20E. Henderson
  6. 77A. Vidigal
  7. 26C. Taylor ▲ 85' 6.7

Thống kê

032
330
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm19
0Trúng đích8
2Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn8
2Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
7Cứu thua0
397Chuyền bóng496
284Chuyền chính xác376
72%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu59
88Ghi được87
101Thủng lưới71
1.52Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới19
39Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu