Wycombe Wanderers F.C. vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 0-1 Barnsley F.C. tại League One, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 3, hòa 2, Barnsley F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 37
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Trọng tài
- C. Breakspear
- Phong độ
- LLDWW Wycombe Wanderers F.C.
- WWLLD Barnsley F.C.
- 19' Liam Kitching
- 42' Bobby Thomas
- 45' Jack Grimmer
- 45'+5 Max Watters
- HT0-0
- 57' ▲ S. Tedić ▼ M. Watters
- 57' ▲ D. Cole ▼ J. Norwood
- 68' ▲ L. Thomas ▼ H. Kane
- 77' ▲ Z. Larkeche ▼ N. Cadden
- 78' ▲ J. Benson ▼ A. Phillips
- 80' ▲ D. Wheeler ▼ T. De Barr
- 80' ▲ N. Freeman ▼ C. Campbell
- 85' 0-1 S. Tedić · L. Thomas
- 88' ▲ R. Tafazolli ▼ J. Grimmer
- 90' Mads Juel Andersen
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Stryjek 6.5
- 26J. McCarthy 5.9
- 2J. Grimmer ▼ 88' 7.0
- 5C. Forino-Joseph 7.2
- 3J. Jacobson 7.9
- 10L. Wing 7.2
- 28J. Scowen 6.9
- 12G. McCleary 7.2
- 29T. De Barr ▼ 80' 5.9
- 27C. Campbell ▼ 80' 6.3
- 18B. Hanlan 6.6
Dự bị 7
- 7D. Wheeler ▲ 80' 6.3
- 22N. Freeman ▲ 80' 6.5
- 6R. Tafazolli ▲ 88' 6.5
- 16J. Willis
- 31J. Pattenden
- 15J. Young
- 38H. Cartwright
- 1H. Isted 7.5
- 12B. Thomas 7.3
- 6M. Andersen 6.9
- 5L. Kitching 6.3
- 2J. Williams 7.0
- 30A. Phillips ▼ 78' 6.3
- 48L. Connell 6.7
- 8H. Kane ▼ 68' 6.9
- 7N. Cadden ▼ 77' 6.9
- 47M. Watters ▼ 57' 6.6
- 9J. Norwood ▼ 57' 6.6
Dự bị 7
- 31S. Tedić ⚽ ▲ 57' 7.2
- 44D. Cole ▲ 57' 6.5
- 16L. Thomas ▲ 68' 7.0
- 26Z. Larkeche ▲ 77' 6.3
- 10J. Benson ▲ 78' 6.3
- 40B. Collins
- 3J. Russell
Thống kê
01⚑12
⚑140
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm7
1Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
12Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Cứu thua1
343Chuyền bóng323
203Chuyền chính xác190
59%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu63
64Ghi được103
67Thủng lưới67
1.16Bàn thắng mỗi trận1.63
19Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn35
27Hiệp hai49