Barnsley F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 2-1 Wycombe Wanderers F.C. tại Championship, 9 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 5, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
- Trọng tài
- G. Eltringham
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 30' C. Styles · C. Brittain 1-0
- HT1-0
- 49' 1-1 J. Jacobson11m
- 60' Ryan Allsop
- 61' C. Woodrow11m 2-1
- 64' ▲ H. Kane ▼ M. James
- 64' ▲ V. Adeboyejo ▼ C. Chaplin
- 64' ▲ D. Frieser ▼ L. Thomas
- 73' Alex Mowatt
- 73' Jack Grimmer
- 74' ▲ F. Onyedinma ▼ S. Kashket
- 77' Callum Brittain
- 80' Callum Styles
- 81' Joe Jacobson
- 82' ▲ R. Palmer ▼ A. Mowatt
- 84' ▲ A. Samuel ▼ A. Akinfenwa
- 84' ▲ M. Bloomfield ▼ D. Wheeler
- 84' ▲ A. Mehmeti ▼ D. Horgan
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Walton 6.3
- 26M. Sollbauer 6.9
- 24A. Halme 6.3
- 6M. Andersen 6.7
- 7C. Brittain 6.7
- 32M. James ▼ 64' 6.6
- 27A. Mowatt ▼ 82' 6.7
- 16L. Thomas ▼ 64' 7.0
- 9C. Woodrow ⚽ 7.2
- 11C. Chaplin ▼ 64' 6.7
- 4C. Styles ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 8H. Kane ▲ 64' 6.9
- 29V. Adeboyejo ▲ 64' 6.7
- 28D. Frieser ▲ 64' 6.9
- 21R. Palmer ▲ 82' 6.7
- 30M. Helik
- 40B. Collins
- 22C. Oduor
- 25G. Miller
- 19P. Schmidt
- 1R. Allsop 7.3
- 3J. Jacobson ⚽ 6.9
- 2J. Grimmer 6.2
- 26J. McCarthy 6.3
- 12J. Knight 6.6
- 7D. Wheeler ▼ 84' 6.6
- 17D. Horgan ▼ 84' 6.2
- 4D. Gape 7.0
- 19G. McCleary 5.9
- 20A. Akinfenwa ▼ 84' 6.6
- 11S. Kashket ▼ 74' 6.5
Dự bị 9
- 23F. Onyedinma ▲ 74' 6.5
- 25A. Samuel ▲ 84' 6.5
- 10M. Bloomfield ▲ 84' 6.5
- 33A. Mehmeti ▲ 84' 6.3
- 22N. Freeman
- 8A. Pattison
- 27J. Parker
- 24D. Adeniran
- 31D. Stockdale
Thống kê
03⚑6
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm6
8Trúng đích2
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
6Phạt góc5
4Việt vị3
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua6
327Chuyền bóng299
180Chuyền chính xác137
55%Chính xác chuyền46%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu50
69Ghi được46
63Thủng lưới80
1.21Bàn thắng mỗi trận0.92
19Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai25