Wycombe Wanderers F.C. vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-3 Barnsley F.C. tại Championship, 17 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 3, hòa 2, Barnsley F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Trọng tài
- D. Bond
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- WWWLL Barnsley F.C.
- 45'+2 0-1 C. Woodrow11m
- HT0-1
- 49' 0-2 D. Dike · M. Andersen
- 53' ▲ S. Kashket ▼ A. Mehmeti
- 59' Callum Styles
- 62' ▲ A. Halme ▼ R. Palmer
- 63' ▲ C. Morris ▼ D. Frieser
- 63' ▲ T. Sibbick ▼ M. Sollbauer
- 70' ▲ J. Williams ▼ C. Styles
- 73' Alex Mowatt
- 75' ▲ H. Kane ▼ C. Woodrow
- 77' Carlton Morris
- 80' ▲ A. Akinfenwa ▼ D. Horgan
- 81' 0-3 D. Dike · C. Brittain
- 82' ▲ A. Samuel ▼ J. McCarthy
- 85' U. Ikpeazu 1-3
- 90' Joe Jacobson
- 90' Josh Knight
- 90' Toby Sibbick
- FT1-3
Đội hình
- 31D. Stockdale 6.2
- 3J. Jacobson 7.0
- 6R. Tafazolli 6.3
- 26J. McCarthy ▼ 82' 6.2
- 12J. Knight 6.2
- 17D. Horgan ▼ 80' 6.2
- 18C. Thompson 6.2
- 4D. Gape 6.7
- 33A. Mehmeti ▼ 53' 6.0
- 19G. McCleary 6.7
- 9U. Ikpeazu ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 11S. Kashket ▲ 53' 6.6
- 20A. Akinfenwa ▲ 80' 6.9
- 25A. Samuel ▲ 82' 6.0
- 23F. Onyedinma
- 24D. Adeniran
- 1R. Allsop
- 5A. Stewart
- 2J. Grimmer
- 15A. Muskwe
- 40B. Collins 6.9
- 26M. Sollbauer ▼ 63' 6.6
- 30M. Helik 7.5
- 6M. Andersen ⇢ 7.2
- 7C. Brittain ⇢ 7.2
- 28D. Frieser ▼ 63' 6.7
- 27A. Mowatt 6.6
- 21R. Palmer ▼ 62' 6.7
- 9C. Woodrow ⚽ ▼ 75' 7.3
- 4C. Styles ▼ 70' 6.9
- 10D. Dike ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 24A. Halme ▲ 62' 6.3
- 14C. Morris ▲ 63' 6.7
- 20T. Sibbick ▲ 63' 6.3
- 2J. Williams ▲ 70' 6.3
- 8H. Kane ▲ 75' 6.0
- 1J. Walton
- 22C. Oduor
- 11C. Chaplin
- 29V. Adeboyejo
Thống kê
02⚑5
⚑831
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn7
5Phạt góc8
2Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
287Chuyền bóng279
132Chuyền chính xác135
46%Chính xác chuyền48%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu57
46Ghi được69
80Thủng lưới63
0.92Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai38