Wycombe Wanderers F.C. vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 2-1 Barnsley F.C. tại League One, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 3, hòa 2, Barnsley F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 29
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- WWWLL Barnsley F.C.
- 5' Luke Leahy
- 10' 0-1 J. Russell
- HT0-1
- 50' Tyreeq Bakinson
- 52' ▲ A. Phillips ▼ M. Watters
- 59' Corey O'Keeffe
- 62' Ben Killip
- 65' R. Kone11m 1-1
- 66' Marc Roberts
- 68' ▲ C. McCarthy ▼ G. Gent
- 74' ▲ G. McCleary ▼ F. Onyedinma
- 74' ▲ M. Westergaard ▼ T. Bakinson
- 75' Stephen Humphrys
- 82' ▲ G. Kodua ▼ J. Grimmer
- 82' ▲ B. Lubala ▼ D. Udoh
- 90'+10 Beryly Lubala
- 90'+9 Luca Connell
- 90'+7 ▲ M. Butcher ▼ C. Humphreys
- 90'+3 ▲ K. Lofthouse ▼ S. Humphrys
- 90'+5 R. Kone · G. McCleary 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Ravizzoli 6.5
- 2J. Grimmer ▼ 82' 7.0
- 25D. Skura 6.9
- 26S. Bradley 6.5
- 10L. Leahy 7.2
- 16T. Bakinson ▼ 74' 7.3
- 4J. Scowen 7.2
- 44F. Onyedinma ▼ 74' 6.6
- 20C. Humphreys ▼ 90' 7.2
- 11D. Udoh ▼ 82' 6.2
- 24R. Kone ⚽2 8.9
Dự bị 7
- 12G. McCleary ▲ 74' 7.5
- 42M. Westergaard ▲ 74' 6.9
- 21G. Kodua ▲ 82' 6.9
- 30B. Lubala ▲ 82' 6.9
- 8M. Butcher ▲ 90'
- 22N. Bishop
- 5A. Hartridge
- 23B. Killip 8.2
- 5D. Pines 7.2
- 4M. Roberts 6.2
- 32J. Earl 6.5
- 7C. O'Keeffe 7.6
- 3J. Russell ⚽ 7.5
- 48L. Connell 6.9
- 17G. Gent ▼ 68' 6.3
- 40D. Keillor-Dunn 6.3
- 44S. Humphrys ▼ 90' 6.2
- 36M. Watters ▼ 52' 6.6
Dự bị 7
- 8A. Phillips ▲ 52' 6.2
- 21C. McCarthy ▲ 68' 6.7
- 15K. Lofthouse ▲ 90' 6.3
- 9S. Cosgrove
- 50K. Nwakali
- 45V. Yoganathan
- 12J. Smith
Thống kê
03⚑8
⚑241
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm8
8Trúng đích2
4Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị1
6Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
411Chuyền bóng274
314Chuyền chính xác180
76%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu59
94Ghi được87
63Thủng lưới99
1.49Bàn thắng mỗi trận1.47
23Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn40
53Hiệp hai51