Wycombe Wanderers F.C. vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 2-4 Barnsley F.C. tại League One, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 3, hòa 2, Barnsley F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- WWWLL Barnsley F.C.
- 16' D. Taylor 1-0
- 35' Adam Phillips
- 44' Jack Grimmer
- 44' Sam Cosgrove
- 45'+1 Luke Leahy
- 45'+2 1-1 S. Cosgrove
- HT1-1
- 52' K. Sadlier · G. McCleary 2-1
- 56' 2-2 D. Pines
- 61' ▲ R. Kone ▼ B. Lubala
- 65' 2-3 C. O'Keeffe
- 66' ▲ C. Grant ▼ L. Connell
- 67' ▲ G. Kodua ▼ K. Sadlier
- 67' ▲ D. Wheeler ▼ G. McCleary
- 67' ▲ S. Vokes ▼ D. Taylor
- 68' David Wheeler
- 72' 2-4 C. Grant · J. Williams
- 73' ▲ F. Potts ▼ J. Scowen
- 74' Richard Kone
- 76' ▲ A. Marsh ▼ S. Cosgrove
- 83' ▲ J. Russell ▼ A. Phillips
- 90'+7 Jon Russell
- FT2-4
Đội hình
- 25F. Ravizzoli 6.3
- 2J. Grimmer 6.3
- 17J. Low 6.0
- 6R. Tafazolli 5.9
- 10L. Leahy 6.3
- 8M. Butcher 6.3
- 4J. Scowen ▼ 73' 6.3
- 12G. McCleary ⇢ ▼ 67' 7.2
- 20D. Taylor ⚽ ▼ 67' 6.6
- 23K. Sadlier ⚽ ▼ 67' 6.6
- 30B. Lubala ▼ 61' 7.0
Dự bị 7
- 24R. Kone ▲ 61' 6.9
- 28G. Kodua ▲ 67' 6.3
- 7D. Wheeler ▲ 67' 3.9
- 9S. Vokes ▲ 67' 6.9
- 19F. Potts ▲ 73' 6.6
- 22N. Lonwijk
- 29N. Shepperd
- 1L. Roberts 6.7
- 6M. de Gevigney 7.3
- 5D. Pines ⚽ 8.0
- 43J. Earl 6.9
- 48L. Connell ▼ 66' 6.9
- 2J. Williams ⇢ 7.7
- 30A. Phillips ▼ 83' 6.3
- 8H. Kane 7.2
- 22C. O'Keeffe ⚽ 8.2
- 9S. Cosgrove ⚽ ▼ 76' 7.6
- 44D. Cole 6.9
Dự bị 7
- 11C. Grant ⚽ ▲ 66' 7.5
- 19A. Marsh ▲ 76' 6.2
- 3J. Russell ▲ 83' 6.7
- 10J. Benson
- 17B. Cotter
- 23B. Killip
- 26J. McCart
Thống kê
13⚑3
⚑630
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm15
4Trúng đích7
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi5
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
276Chuyền bóng578
148Chuyền chính xác455
54%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu60
82Ghi được110
68Thủng lưới89
1.32Bàn thắng mỗi trận1.83
21Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn41
47Hiệp hai62