Wycombe Wanderers F.C. vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 2-2 Barnsley F.C. tại League One, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 3, hòa 2, Barnsley F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- WWWLL Barnsley F.C.
- 25' 0-1 R. Cleary
- 43' Murphy Cooper
- HT0-1
- 46' ▲ D. McNeilly ▼ J. Grimmer
- 50' 0-2 D. Keillor-Dunn · A. Phillips
- 65' Jonathan Bland
- 66' ▲ A. Lowry ▼ J. Mullins
- 72' ▲ P. Kelly ▼ C. Vickers
- 72' ▲ N. Farrugia ▼ R. Cleary
- 74' Cauley Woodrow
- 77' ▲ B. Fink ▼ C. Woodrow
- 83' ▲ J. Russell ▼ J. Bland
- 86' ▲ C. Boyd-Munce ▼ D. Harvie
- 86' ▲ N. Huggins ▼ F. Back
- 88' S. Bell · D. McNeilly 1-2
- 90' A. Lowry · L. Leahy 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 50W. Norris 5.5
- 2J. Grimmer ▼ 46' 6.2
- 26C. Taylor 5.3
- 6T. Allen 6.2
- 22F. Back ▼ 86' 6.5
- 21J. Mullins ▼ 66' 5.6
- 10L. Leahy ⇢ 7.9
- 20E. Henderson 6.3
- 3D. Harvie ▼ 86' 6.9
- 11S. Bell ⚽ 8.3
- 12C. Woodrow ▼ 77' 6.2
Dự bị 7
- 1M. van Sas
- 8C. Boyd-Munce ▲ 86' 6.3
- 9B. Fink ▲ 77' 6.2
- 17D. Casey
- 23N. Huggins ▲ 86' 6.9
- 24D. McNeilly ▲ 46' 7.7
- 51A. Lowry ⚽ ▲ 66' 7.7
- 1M. Cooper 5.9
- 27T. Watson 6.9
- 5J. Shepherd 7.3
- 32J. Earl 6.3
- 14N. Ogbeta 6.5
- 30J. Bland ▼ 83' 6.6
- 48L. Connell 6.5
- 8A. Phillips ⇢ 6.2
- 7C. Vickers ▼ 72' 6.7
- 19R. Cleary ⚽ ▼ 72' 8.2
- 40D. Keillor-Dunn ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 51K. Flavell
- 3J. Russell ▲ 83' 6.2
- 6M. de Gevigney
- 10D. McGoldrick
- 18J. Rooney
- 22P. Kelly ▲ 72' 6.5
- 23N. Farrugia ▲ 72' 6.5
Thống kê
01⚑11
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm8
2Trúng đích4
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
11Phạt góc4
4Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua0
386Chuyền bóng434
268Chuyền chính xác319
69%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu58
87Ghi được88
71Thủng lưới101
1.47Bàn thắng mỗi trận1.52
19Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn39
48Hiệp hai49