Barnsley F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wycombe Wanderers F.C.

Barnsley F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 1-0 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 28 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 5, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
Phong độ
WWWLL Barnsley F.C.
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
  1. HT0-0
  2. 58' L. Taylor D. Wheeler
  3. 59' Killian Phillips
  4. 61' S. Cosgrove C. Styles
  5. 68' G. McCleary K. Phillips
  6. 68' K. Sadlier D. Taylor
  7. 74' A. Phillips L. Connell
  8. 83' Fábio Jaló D. Cole
  9. 83' C. O'Keeffe B. Cotter
  10. 84' T. De Barr K. Breckin
  11. 89' Harry Boyes
  12. 90'+5 Ryan Tafazolli
  13. 90'+2 Harry Boyes
  14. 90'+2 Max Stryjek
  15. 90'+2 Harry Boyes
  16. 90'+1 S. Cosgrove 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: N. Collins
  1. 23B. Killip 7.2
  2. 2J. Williams 7.2
  3. 6M. de Gevigney 7.2
  4. 26J. McCart 7.3
  5. 48L. Connell ▼ 74' 7.0
  6. 17B. Cotter ▼ 83' 6.6
  7. 8H. Kane 7.5
  8. 20C. Styles ▼ 61' 6.9
  9. 7N. Cadden 7.2
  10. 44D. Cole ▼ 83' 6.7
  11. 45J. McAtee 7.0

Dự bị 7

  1. 9S. Cosgrove ▲ 61' 7.5
  2. 30A. Phillips ▲ 74' 6.6
  3. 12Fábio Jaló ▲ 83' 6.7
  4. 22C. O'Keeffe ▲ 83' 6.3
  5. 4K. Łopata
  6. 50K. Flavell
  7. 3J. Russell
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Bloomfield
  1. 1M. Stryjek 5.7
  2. 17J. Low 7.2
  3. 5C. Forino-Joseph 6.9
  4. 6R. Tafazolli 6.9
  5. 31J. Pattenden 6.6
  6. 8K. Breckin ▼ 84' 6.9
  7. 4J. Scowen 6.7
  8. 22K. Phillips ▼ 68' 6.2
  9. 11H. Boyes 6.6
  10. 7D. Wheeler ▼ 58' 6.9
  11. 20D. Taylor ▼ 68' 6.7

Dự bị 7

  1. 30L. Taylor ▲ 58' 6.6
  2. 12G. McCleary ▲ 68' 6.6
  3. 23K. Sadlier ▲ 68' 6.9
  4. 29T. De Barr ▲ 84' 6.5
  5. 16R. Keogh
  6. 25F. Ravizzoli
  7. 3J. Jacobson

Thống kê

009
251
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm10
2Trúng đích2
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
9Phạt góc2
2Việt vị2
6Phạm lỗi6
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
424Chuyền bóng323
290Chuyền chính xác177
68%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 78 - 41 +37 97
2
Derby County F.C.
46 78 - 37 +41 92
3
Bolton Wanderers
46 86 - 51 +35 87
4
Peterborough United F.C.
46 89 - 61 +28 84
5
Oxford United F.C.
46 79 - 56 +23 77
6
Barnsley F.C.
46 82 - 64 +18 76
7
Lincoln City F.C.
46 65 - 40 +25 74
8
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 65 - 48 +17 73
9
Stevenage F.C.
46 57 - 46 +11 71
10
Wycombe Wanderers F.C.
46 60 - 55 +5 65
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 65
12
Wigan Athletic
46 63 - 56 +7 62
13
Exeter City F.C.
46 46 - 61 -15 61
14
Northampton Town F.C.
46 57 - 66 -9 60
15
Bristol Rovers F.C.
46 52 - 68 -16 57
16
Charlton Athletic F.C.
46 64 - 65 -1 53
17
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 70 -2 53
18
Cambridge United F.C.
46 39 - 61 -22 48
19
Shrewsbury Town F.C.
46 35 - 67 -32 48
20
Burton Albion F.C.
46 39 - 67 -28 46
21
Cheltenham Town F.C.
46 41 - 65 -24 44
22
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 72 -23 43
23
Port Vale F.C.
46 41 - 74 -33 41
24
Carlisle United F.C
46 41 - 81 -40 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu62
110Ghi được82
89Thủng lưới68
1.83Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới21
41Trên 2.5 bàn28
62Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu