Rotherham United F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 0-3 Cardiff City F.C. tại League One, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 1, hòa 1, Cardiff City F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 31
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- 11' Ollie Tanner
- 21' Ryan Wintle
- 41' William Fish
- 43' 0-1 O. Kellyman · O. Tanner
- HT0-1
- 46' ▲ A. Martha ▼ J. Powell
- 46' ▲ B. Cover ▼ J. Rafferty
- 58' 0-2 C. Willock · O. Tanner
- 65' ▲ G. Biancheri ▼ E. Adegboyega
- 65' ▲ D. Turnbull ▼ O. Kellyman
- 65' ▲ C. Ashford ▼ C. Willock
- 72' ArJany Martha
- 74' ▲ D. Yearwood ▼ K. Spence
- 76' ▲ R. Kpakio ▼ A. Robertson
- 77' ▲ I. Davies ▼ O. Tanner
- 79' Sam Nombe
- 86' David Turnbull
- 90'+3 Jamal Baptiste
- 90'+2 ▲ D. Watmore ▼ H. Gray
- 90' ▲ C. Chambers ▼ G. Osho
- 90' 0-3 I. Davies · D. Turnbull
- FT0-3
Đội hình
- 1C. Dawson 5.6
- 2J. Rafferty ▼ 46' 6.2
- 3Z. Jules 6.3
- 15J. Baptiste 6.2
- 36E. Adegboyega ▼ 65' 6.7
- 8K. Spence ▼ 74' 6.3
- 7J. Powell ▼ 46' 6.7
- 6R. James 6.9
- 17S. McWilliams 6.2
- 24H. Gray ▼ 90' 6.9
- 10S. Nombe 6.2
Dự bị 7
- 13T. Cann
- 11A. Martha ▲ 46' 5.9
- 28B. Cover ▲ 46' 6.9
- 20D. Watmore ▲ 90' 6.5
- 16D. Yearwood ▲ 74' 6.7
- 18L. Agbaire
- 29G. Biancheri ▲ 65' 6.3
- 13N. Trott 7.0
- 38P. Ng 7.2
- 2W. Fish 7.2
- 4G. Osho ▼ 90' 7.3
- 3J. Bagan 7.3
- 6R. Wintle 3.7
- 18A. Robertson ▼ 76' 7.3
- 11O. Tanner ⇢2 ▼ 77' 7.3
- 8O. Kellyman ⚽ ▼ 65' 8.3
- 16C. Willock ⚽ ▼ 65' 7.9
- 27J. Colwill 6.9
Dự bị 7
- 12C. Chambers ▲ 90' 6.7
- 14D. Turnbull ▲ 65' 6.9
- 39I. Davies ⚽ ▲ 77' 7.9
- 23C. Scanlon
- 45C. Ashford ▲ 65' 6.0
- 44R. Kpakio ▲ 76' 6.6
- 47C. Robinson
Thống kê
03⚑5
⚑531
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm15
1Trúng đích6
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
385Chuyền bóng356
305Chuyền chính xác290
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu60
58Ghi được116
94Thủng lưới71
1.04Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn36
34Hiệp hai69