Cardiff City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rotherham United F.C.

Cardiff City F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 1-1 Rotherham United F.C. tại Championship, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 8, hòa 1, Rotherham United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 46
Sân vận động
Cardiff City Stadium, Caerdydd
Trọng tài
G. Scott
Phong độ
DLLDL Cardiff City F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 8' 0-1 L. Wing
  2. 39' Michael Ihiekwe
  3. HT0-1
  4. 46' M. Harris R. Colwill
  5. 52' Joe Ralls
  6. 59' J. Williams L. Bacuna
  7. 59' J. Murphy K. Moore
  8. 62' J. Lindsay F. Jozefzoon
  9. 70' Ben Wiles
  10. 77' S. Ojo H. Wilson
  11. 87' J. Mattock B. Wiles
  12. 88' M. Pack · M. Harris 1-1
  13. 90'+5 S. Bamba J. Murphy
  14. 90'+1 F. Ladapo M. Ihiekwe
  15. 90'+1 C. Ogbene L. Wing
  16. FT1-1

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. McCarthy
  1. 1D. Phillips 7.0
  2. 5A. Flint 6.5
  3. 16C. Nelson 6.5
  4. 38P. Ng 6.2
  5. 30C. Brown 6.3
  6. 7L. Bacuna ▼ 59' 6.2
  7. 21M. Pack 7.9
  8. 8J. Ralls 6.6
  9. 23H. Wilson ▼ 77' 6.6
  10. 40R. Colwill ▼ 46' 6.5
  11. 10K. Moore ▼ 59' 6.6

Dự bị 9

  1. 29M. Harris ▲ 46' 6.6
  2. 15J. Williams ▲ 59' 6.5
  3. 11J. Murphy ▲ 59' 6.9
  4. 27S. Ojo ▲ 77' 6.5
  5. 22S. Bamba ▲ 90'
  6. 12A. Smithies
  7. 35K. Evans
  8. 17L. Tomlin
  9. 41S. Bowen
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Warne
  1. 27J. Blackman 6.3
  2. 6R. Wood 6.9
  3. 21A. MacDonald 7.3
  4. 20M. Ihiekwe ▼ 90' 7.3
  5. 19W. Harding 6.5
  6. 25M. Crooks 7.0
  7. 30R. Giles 6.9
  8. 8B. Wiles ▼ 87' 6.9
  9. 5L. Wing ▼ 90' 8.0
  10. 24M. Smith 7.5
  11. 28F. Jozefzoon ▼ 62' 6.6

Dự bị 9

  1. 16J. Lindsay ▲ 62' 7.0
  2. 3J. Mattock ▲ 87' 6.5
  3. 10F. Ladapo ▲ 90'
  4. 11C. Ogbene ▲ 90'
  5. 4S. MacDonald
  6. 17K. Sadlier
  7. 26D. Barlaser
  8. 1V. Johansson
  9. 22M. Olosunde

Thống kê

016
420
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm17
3Trúng đích4
2Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
388Chuyền bóng243
273Chuyền chính xác134
70%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu49
68Ghi được49
53Thủng lưới63
1.39Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu