Rotherham United F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-2 Cardiff City F.C. tại Championship, 24 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 1, hòa 1, Cardiff City F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Trọng tài
- David Coote, England
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- 30' Stuart O'Keefe
- HT0-0
- 60' I. Brown 1-0
- 69' Matthew Connolly
- 70' ▲ K. Harris ▼ J. Ralls
- 73' 1-1 R. Lambert · P. Whittingham
- 79' 1-2 R. Lambert · S. Morrison
- 81' Greg Halford
- 82' ▲ D. Blackstock ▼ J. Newell
- 88' ▲ B. Écuélé Manga ▼ L. Peltier
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Camp 6.2
- 15G. Halford 6.9
- 16K. Wilson 7.2
- 3J. Mattock 7.1
- 17D. Fisher 6.7
- 18D. Fry ⇢ 6.6
- 8L. Frecklington 6.6
- 11J. Taylor 6.0
- 22J. Newell ▼ 82' 6.6
- 9D. Ward 7.1
- 37I. Brown ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 20D. Blackstock ▲ 82' 6.4
- 4W. Vaulks
- 7A. Forde
- 10J. Forster-Caskey
- 12L. Price
- 14D. Ball
- 39J. Yates
- 21B. Amos 7.2
- 16M. Connolly 6.9
- 2L. Peltier ▼ 88' 7.0
- 4S. Morrison ⇢ 7.9
- 6J. Richards 7.3
- 7P. Whittingham ⇢ 7.7
- 11C. Noone 6.3
- 22S. O'Keefe 6.4
- 10L. Immers 6.7
- 8J. Ralls ▼ 70' 7.0
- 19R. Lambert ⚽2 8.7
Dự bị 7
- 24K. Harris ▲ 70' 6.6
- 5B. Écuélé Manga ▲ 88' 6.6
- 12D. John
- 23M. Kennedy
- 25E. Huws
- 26K. Zohorè
- 30B. Wilson
Thống kê
01⚑7
⚑1120
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm18
5Trúng đích2
3Chệch đích13
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn3
7Phạt góc11
0Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
342Chuyền bóng374
224Chuyền chính xác261
65%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
46Ghi được61
106Thủng lưới64
0.96Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai33