Cardiff City F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 5-0 Rotherham United F.C. tại Championship, 18 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 8, hòa 1, Rotherham United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Trọng tài
- Jeremy Simpson, England
- Phong độ
- DLLDL Cardiff City F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 11' K. Harris 1-0
- 45' ▲ J. Hoilett ▼ R. Healey
- 45'+3 J. Hoilett 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Forde ▼ J. Mattock
- 49' C. Noone · K. Harris 3-0
- 54' K. Zohorè · J. Hoilett 4-0
- 59' ▲ J. Yates ▼ D. Blackstock
- 63' Anthony Forde
- 68' ▲ A. Belaïd ▼ J. Ekstrand
- 72' ▲ A. Pilkington ▼ C. Noone
- 80' ▲ D. John ▼ K. Harris
- 81' Aymen Belaid
- 83' K. Zohorè · M. Connolly 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1A. McGregor 7.4
- 16M. Connolly ⇢ 7.1
- 14S. Bamba 7.6
- 4S. Morrison 7.9
- 6J. Richards 6.7
- 17A. Gunnarsson 7.0
- 11C. Noone ⚽ ▼ 72' 7.5
- 24K. Harris ⚽ ⇢ ▼ 80' 7.7
- 8J. Ralls 7.2
- 26K. Zohorè ⚽2 8.1
- 37R. Healey ▼ 45' 6.5
Dự bị 7
- 33J. Hoilett ⚽ ▲ 45' 7.3
- 13A. Pilkington ▲ 72' 6.8
- 12D. John ▲ 80' 6.6
- 3J. Bennett
- 7P. Whittingham
- 15G. Halford
- 28B. Murphy
- 18R. O'Donnell 5.7
- 6R. Wood 6.0
- 3J. Mattock ▼ 46' 6.0
- 2S. Kelly 6.3
- 29J. Ekstrand ▼ 68' 6.0
- 30B. Purrington 5.8
- 33R. Smallwood 6.7
- 11J. Taylor 6.1
- 22J. Newell 5.5
- 4W. Vaulks 7.4
- 20D. Blackstock ▼ 59' 6.3
Dự bị 7
- 7A. Forde ▲ 46' 6.4
- 39J. Yates ▲ 59' 6.4
- 26A. Belaïd ▲ 68' 6.4
- 17D. Fisher
- 27A. Bray
- 40M. Warren
- 45L. Bilboe
Thống kê
00⚑3
⚑120
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm7
8Trúng đích4
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
3Phạt góc1
6Việt vị3
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
307Chuyền bóng358
194Chuyền chính xác221
63%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
61Ghi được46
64Thủng lưới106
1.27Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai25