Rotherham United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Cardiff City F.C.

Rotherham United F.C. vs Cardiff City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-2 Cardiff City F.C. tại Championship, 27 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 1, hòa 1, Cardiff City F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 38
Sân vận động
AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
Trọng tài
O. Langford
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
DLLDL Cardiff City F.C.
  1. 11' 0-1 K. Etete · P. Ng
  2. 37' C. Ogbene · W. Harding 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' J. Simpson C. ODowda
  5. 59' Oliver Rathbone
  6. 67' G. Kelly J. Hugill
  7. 70' T. Fosu O. Rathbone
  8. 71' C. Wickham S. Kaba
  9. 85' B. Wiles C. Coventry
  10. 85' Domingos Quina L. Peltier
  11. 87' 1-2 C. Kipré
  12. 90'+2 R. Sawyers J. Philogene
  13. FT1-2

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Taylor
  1. 1V. Johansson 6.6
  2. 21L. Peltier ▼ 85' 6.6
  3. 6R. Wood 6.5
  4. 24C. Humphreys 6.6
  5. 4C. Coventry ▼ 85' 6.9
  6. 2W. Harding 7.3
  7. 16J. Lindsay 6.2
  8. 18O. Rathbone ▼ 70' 6.5
  9. 3C. Bramall 6.9
  10. 11C. Ogbene 7.7
  11. 10J. Hugill ▼ 67' 6.6

Dự bị 7

  1. 12G. Kelly ▲ 67' 6.5
  2. 7T. Fosu ▲ 70' 6.5
  3. 8B. Wiles ▲ 85' 6.5
  4. 40Domingos Quina ▲ 85' 6.7
  5. 26R. Hemfrey
  6. 29L. Hjelde
  7. 17S. Ferguson
Cardiff City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Lamouchi
  1. 21J. Alnwick 6.6
  2. 38P. Ng 7.7
  3. 23C. Kipré 7.5
  4. 5M. McGuinness 7.3
  5. 2M. Romeo 6.9
  6. 6R. Wintle 6.7
  7. 8J. Ralls 6.9
  8. 11C. O'Dowda 6.3
  9. 25J. Philogene ▼ 90' 6.3
  10. 9K. Etete 7.6
  11. 48S. Kaba ▼ 71' 6.3

Dự bị 7

  1. 26J. Simpson ▲ 46' 6.7
  2. 31C. Wickham ▲ 71' 6.3
  3. 19R. Sawyers ▲ 90'
  4. 35A. Rinomhota
  5. 28R. Luthra
  6. 29M. Harris
  7. 10S. Ojo

Thống kê

016
400
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm13
3Trúng đích6
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị3
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
266Chuyền bóng304
163Chuyền chính xác189
61%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

58Trận đấu56
70Ghi được61
74Thủng lưới75
1.21Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu