Câu lạc bộ bóng đá Reading
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Barnsley F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Barnsley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 2-2 Barnsley F.C. tại League One, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2, hòa 5, Barnsley F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Phong độ
DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
WWWLL Barnsley F.C.
  1. 19' Jack Shepherd
  2. 22' M. de Gevigney J. Shepherd
  3. 32' H. Roberts 1-0
  4. 38' 1-1 D. McGoldrick · R. Cleary
  5. HT1-1
  6. 57' Corey O'Keeffe
  7. 64' K. Ehibhatiomhan P. Lane
  8. 67' 1-2 A. Phillips · D. McGoldrick
  9. 69' D. Keillor-Dunn D. McGoldrick
  10. 79' R. Nyambe A. Yiadom
  11. 79' W. Keane K. Doyle
  12. 79' M. Ritchie H. Roberts
  13. 80' V. Yoganathan A. Phillips
  14. 84' Davis Keillor-Dunn
  15. 84' J. Marriott 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Reading Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Noel Hunt
  1. 1J. Pereira 6.0
  2. 17A. Yiadom ▼ 79' 6.7
  3. 15P. O'Connor 6.3
  4. 3J. R. Dorsett A. 6.3
  5. 5H. Roberts ▼ 79' 7.2
  6. 10L. Wing 7.3
  7. 8C. Savage 7.2
  8. 11D. Kyerewaa 6.9
  9. 29K. Doyle ▼ 79' 6.6
  10. 32P. Lane ▼ 64' 6.3
  11. 7J. Marriott 7.2

Dự bị 7

  1. J. Stevens
  2. 6L. Fraser
  3. 9K. Ehibhatiomhan ▲ 64' 6.6
  4. 12F. Burns
  5. 24R. Nyambe ▲ 79' 7.0
  6. 56W. Keane ▲ 79' 6.2
  7. 30M. Ritchie ▲ 79' 6.7
Barnsley F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Conor Geraroid Hourihane
  1. 1O. Goodman 5.9
  2. 7C. O'Keeffe 6.0
  3. 27T. Watson 6.3
  4. 5J. Shepherd ▼ 22' 7.3
  5. 15E. O'Connell 6.7
  6. 14N. Ogbeta 6.2
  7. 8A. Phillips ▼ 80' 7.3
  8. 30J. Bland 6.6
  9. 22P. Kelly 6.9
  10. 19R. Cleary 7.0
  11. 10D. McGoldrick ▼ 69' 7.2

Dự bị 7

  1. 51K. Flavell
  2. 4M. Roberts
  3. 6M. de Gevigney ▲ 22' 6.6
  4. C. Lennon
  5. 39L. Farrell
  6. 40D. Keillor-Dunn ▲ 69' 6.3
  7. 45V. Yoganathan ▲ 80' 5.9

Thống kê

009
630
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm3
3Trúng đích2
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
9Phạt góc6
1Việt vị5
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Cứu thua1
538Chuyền bóng302
451Chuyền chính xác231
84%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

56Trận đấu58
76Ghi được88
77Thủng lưới101
1.36Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn39
41Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu