Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 2-4 Barnsley F.C. tại League One, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2, hòa 5, Barnsley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 46
- Sân vận động
- Select Car Leasing Stadium, Reading, Berkshire
- Phong độ
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- WWWLL Barnsley F.C.
- HT0-0
- 52' 0-1 S. Humphrys · J. Earl
- 57' ▲ A. Yiadom ▼ T. Rushesha
- 57' ▲ B. Bodin ▼ K. Ehibhatiomhan
- 57' 0-2 J. Russell · B. Cotter
- 60' Andy Yiadom
- 67' L. Wing · B. Bodin 1-2
- 71' ▲ C. O'Keeffe ▼ S. Humphrys
- 75' Luca Connell
- 76' Jon Russell
- 79' 1-3 D. Keillor-Dunn · J. Bland
- 82' ▲ J. Dorsett ▼ A. Garcia
- 82' ▲ Mamadi Camará ▼ C. Campbell
- 82' ▲ M. Watters ▼ B. Cotter
- 82' ▲ A. Phillips ▼ L. Connell
- 85' 1-4 D. Keillor-Dunn
- 90' ▲ T. Carroll ▼ C. Savage
- 90' ▲ K. Graham ▼ D. Keillor-Dunn
- 90'+4 B. Bodin 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 22Joel Pereira 6.3
- 14T. Rushesha ▼ 57' 6.3
- 27A. Mbengue 6.2
- 24T. Bindon 6.3
- 30A. Garcia ▼ 82' 6.0
- 7H. Knibbs 6.3
- 29L. Wing ⚽ 8.2
- 8C. Savage ▼ 90' 6.3
- 20C. Campbell ▼ 82' 6.5
- 19J. Wareham 7.2
- 9K. Ehibhatiomhan ▼ 57' 6.2
Dự bị 7
- 17A. Yiadom ▲ 57' 6.0
- 10B. Bodin ⚽ ▲ 57' 8.3
- 3J. Dorsett ▲ 82' 6.3
- 28Mamadi Camará ▲ 82' 5.9
- 11T. Carroll ▲ 90'
- 38M. Stickland
- 1D. Button
- 18J. Gauci 6.9
- 20D. Lembikisa 7.3
- 6M. de Gevigney 6.9
- 4M. Roberts 6.3
- 32J. Earl ⇢ 7.0
- 30J. Bland ⇢ 7.0
- 48L. Connell ▼ 82' 6.7
- 3J. Russell ⚽ 7.9
- 2B. Cotter ⇢ ▼ 82' 6.9
- 40D. Keillor-Dunn ⚽2 ▼ 90' 8.9
- 44S. Humphrys ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 7
- 7C. O'Keeffe ▲ 71' 6.3
- 36M. Watters ▲ 82' 6.9
- 8A. Phillips ▲ 82' 6.3
- 31K. Graham ▲ 90'
- 21C. McCarthy
- 42L. Alker
- 51K. Flavell
Thống kê
01⚑5
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm12
4Trúng đích9
4Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị7
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
377Chuyền bóng335
281Chuyền chính xác242
75%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu59
94Ghi được87
72Thủng lưới99
1.57Bàn thắng mỗi trận1.47
19Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn40
63Hiệp hai51