Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 1-0 Barnsley F.C. tại Championship, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2, hòa 5, Barnsley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Select Car Leasing Stadium, Reading, Berkshire
- Trọng tài
- A. Davies
- Phong độ
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- WWWLL Barnsley F.C.
- 29' Callum Brittain
- HT0-0
- 56' Claudio Gomes
- 63' ▲ F. Azeez ▼ G. Puşcaş
- 67' ▲ C. Oduor ▼ A. Leya
- 72' ▲ W. Hondermarck ▼ R. Palmer
- 77' J. Swift · S. Dann 1-0
- 83' ▲ D. Cole ▼ C. Brittain
- FT1-0
Đội hình
- 22L. Southwood 8.7
- 24S. Dann ⇢ 8.0
- 6L. Moore 7.2
- 17A. Yiadom 7.2
- 21A. Baba 8.3
- 15D. Drinkwater 7.2
- 10J. Swift ⚽ 7.9
- 28J. Laurent 6.9
- 14O. Ejaria 7.0
- 19T. Dele-Bashiru 7.3
- 47G. Puşcaş ▼ 63' 6.2
Dự bị 7
- 30F. Azeez ▲ 63' 6.2
- 36C. Osorio
- 33Rafael
- 39J. Clarke
- 32Mamadi Camará
- 48T. Ashcroft
- 35K. Ehibhatiomhan
- 40B. Collins 7.2
- 30M. Helik 7.0
- 2J. Williams 6.5
- 7C. Brittain ▼ 83' 6.2
- 20T. Sibbick 6.9
- 15J. Moon 7.3
- 17C. Gomes 6.7
- 21R. Palmer ▼ 72' 7.0
- 9C. Woodrow 7.3
- 11A. Leya ▼ 67' 6.7
- 29V. Adeboyejo 6.9
Dự bị 7
- 22C. Oduor ▲ 67' 6.7
- 23W. Hondermarck ▲ 72' 6.3
- 44D. Cole ▲ 83' 6.3
- 26R. Vita
- 28D. Frieser
- 1J. Walton
- 3B. Williams
Thống kê
00⚑4
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm16
6Trúng đích7
0Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn5
4Phạt góc6
4Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
7Cứu thua5
431Chuyền bóng447
325Chuyền chính xác351
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
52Trận đấu54
58Ghi được50
99Thủng lưới83
1.12Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai22