Barnsley F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại Championship, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 5' C. Morris · A. Bassi 1-0
- 11' Mads Juel Andersen
- 34' John Swift
- HT1-0
- 56' Thomas Ince
- 66' Callum Brittain
- 69' ▲ C. Oduor ▼ C. Styles
- 78' ▲ T. Dele-Bashiru ▼ O. Ejaria
- 82' 1-1 J. Laurent · M. Morrison
- 85' Michael Morrison
- 90'+1 ▲ V. Adeboyejo ▼ M. Wolfe
- FT1-1
Đội hình
- 40B. Collins 7.2
- 6M. Andersen 6.2
- 7C. Brittain 7.0
- 5L. Kitching 6.6
- 26R. Vita 6.5
- 27A. Bassi ⇢ 6.9
- 28Domingos Quina 6.2
- 17C. Gomes 6.5
- 33M. Wolfe ▼ 90' 6.9
- 14C. Morris ⚽ 7.5
- 4C. Styles ▼ 69' 7.0
Dự bị 7
- 22C. Oduor ▲ 69' 6.6
- 29V. Adeboyejo ▲ 90'
- 21R. Palmer
- 11A. Leya
- 15J. Moon
- 1J. Walton
- 10J. Benson
- 1Ø. Nyland 6.5
- 4M. Morrison ⇢ 7.2
- 17A. Yiadom 7.0
- 5T. Mcintyre 6.6
- 3T. Holmes 7.0
- 15D. Drinkwater 7.7
- 9T. Ince 6.9
- 10J. Swift 7.2
- 28J. Laurent ⚽ 7.3
- 14O. Ejaria ▼ 78' 6.7
- 18Lucas João 6.6
Dự bị 7
- 19T. Dele-Bashiru ▲ 78' 6.7
- 35K. Ehibhatiomhan
- 12T. Thomas
- 30F. Azeez
- 21A. Baba
- 24S. Dann
- 22L. Southwood
Thống kê
02⚑1
⚑830
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm13
2Trúng đích4
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
1Phạt góc8
1Việt vị4
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
334Chuyền bóng548
206Chuyền chính xác417
62%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu52
50Ghi được58
83Thủng lưới99
0.93Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai30