Barnsley F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 8
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 9' J. Earl · C. Vickers 1-0
- 22' Matty Jacob
- 35' 1-1 J. Marriott · L. Wing
- 37' Davis Keillor-Dunn
- 38' Charlie Savage
- 45'+2 Ashqar Ahmed
- HT1-1
- 55' D. Keillor-Dunn · N. Ogbeta 2-1
- 59' A. Phillips11m 3-1
- 65' ▲ J. R. Dorsett A. ▼ A. Ahmed
- 65' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ P. Lane
- 66' 3-2 D. Kyerewaa · J. Marriott
- 68' ▲ J. Russell ▼ D. McGoldrick
- 70' Daniel Kyerewaa
- 71' ▲ K. Doyle ▼ B. Elliott
- 73' Finley Burns
- 80' ▲ L. Fraser ▼ C. Savage
- 80' ▲ M. Camara ▼ J. Marriott
- 83' ▲ N. Farrugia ▼ C. Vickers
- 88' Luca Connell
- 90'+6 Murphy Cooper
- 90'+4 ▲ V. Yoganathan ▼ A. Phillips
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Cooper 5.9
- 27T. Watson 6.0
- 5J. Shepherd 7.2
- 32J. Earl ⚽ 7.9
- 14N. Ogbeta ⇢ 7.3
- 30J. Bland 7.9
- 48L. Connell 7.3
- 7C. Vickers ⇢ ▼ 83' 6.3
- 8A. Phillips ⚽ ▼ 90' 7.6
- 10D. McGoldrick ▼ 68' 6.3
- 40D. Keillor-Dunn ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 51K. Flavell
- 3J. Russell ▲ 68' 6.9
- 6M. de Gevigney
- 21J. Rooney
- 19R. Cleary
- 23N. Farrugia ▲ 83' 6.7
- 45V. Yoganathan ▲ 90'
- 1J. Pereira 6.6
- 39A. Ahmed ▼ 65' 5.0
- 12F. Burns 6.6
- 33D. Williams 6.3
- 5M. Jacob 5.3
- 4B. Elliott ▼ 71' 6.6
- 10L. Wing ⇢ 7.5
- 8C. Savage ▼ 80' 5.9
- 32P. Lane ▼ 65' 6.3
- 7J. Marriott ⚽ ⇢ ▼ 80' 7.9
- 11D. Kyerewaa ⚽ 8.3
Dự bị 7
- 25J. Stevens
- 3J. R. Dorsett A. ▲ 65' 6.9
- 6L. Fraser ▲ 80' 6.3
- 9K. Ehibhatiomhan ▲ 65' 6.3
- 19A. Garcia
- 28M. Camara ▲ 80' 6.5
- 29K. Doyle ▲ 71' 7.0
Thống kê
03⚑5
⚑450
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm14
5Trúng đích5
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị0
19Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
3Cứu thua2
455Chuyền bóng393
363Chuyền chính xác301
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu56
88Ghi được76
101Thủng lưới77
1.52Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai41