Doncaster Rovers F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Wigan Athletic

Doncaster Rovers F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 3-3 Wigan Athletic tại League One, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 1, hòa 2, Wigan Athletic thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
LLWLD Wigan Athletic
  1. 7' F. Okoronkwo 1-0
  2. 21' J. McGrath · R. Gotts 2-0
  3. 45'+1 James Carragher
  4. HT2-0
  5. 46' C. Wright H. Bettoni
  6. 49' H. Clifton 3-0
  7. 58' George Broadbent
  8. 60' 3-1 J. Taylor
  9. 63' B. Hanlan F. Okoronkwo
  10. 63' J. Gibson H. Adelakun
  11. 66' 3-2 C. Wright · F. Murray
  12. 70' D. Robinson G. Broadbent
  13. 75' M. Asamoah R. Borges Rodrigues
  14. 79' Robbie Gotts
  15. 83' B. Sharp L. Molyneux
  16. 84' S. Grehan H. Clifton
  17. 87' 3-3 O. Moxon · F. Murray
  18. 89' Morgan Fox
  19. 90'+8 Jack Senior
  20. 90'+2 J. Weir O. Moxon
  21. 90'+3 D. Costelloe J. Taylor
  22. FT3-3

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Grant Samuel McCann
  1. 1Z. Clark 5.7
  2. 2J. Sterry 6.5
  3. 4O. Bailey 6.9
  4. 6J. McGrath 7.5
  5. 23J. Senior 5.9
  6. 22R. Gotts 7.3
  7. 7L. Molyneux ▼ 83' 6.3
  8. 8G. Broadbent ▼ 70' 6.3
  9. 15H. Clifton ▼ 84' 7.2
  10. 47H. Adelakun ▼ 63' 6.2
  11. 19F. Okoronkwo ▼ 63' 7.6

Dự bị 7

  1. 29T. Lo-Tutala
  2. 9B. Hanlan ▲ 63' 6.5
  3. 11J. Gibson ▲ 63' 6.5
  4. 14B. Sharp ▲ 83' 6.7
  5. 17G. Middleton
  6. 20D. Robinson ▲ 70' 6.6
  7. 27S. Grehan ▲ 84' 6.2
Wigan Athletic Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ryan Thomas Lowe
  1. 1S. Tickle 6.9
  2. 4W. Aimson 6.3
  3. 23J. Carragher 6.9
  4. 3M. Fox 6.3
  5. 21R. Borges Rodrigues ▼ 75' 6.7
  6. 17M. Smith 6.6
  7. 33O. Moxon ▼ 90' 8.9
  8. 7F. Murray ⇢2 8.9
  9. 43H. Bettoni ▼ 46' 6.2
  10. 10J. Taylor ▼ 90' 7.7
  11. 9C. Saydee 6.5

Dự bị 7

  1. 30T. Savin
  2. 5S. Sessegnon
  3. 6J. Weir ▲ 90'
  4. 8C. Wright ▲ 46' 7.6
  5. 44J. Hungbo
  6. 11D. Costelloe ▲ 90'
  7. 37M. Asamoah ▲ 75' 6.2

Thống kê

0313
620
48%Kiểm soát bóng52%
28Dứt điểm8
9Trúng đích7
8Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn1
13Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
303Chuyền bóng342
205Chuyền chính xác248
68%Chính xác chuyền73%
3.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

63Trận đấu59
89Ghi được63
86Thủng lưới75
1.41Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu