Doncaster Rovers F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wigan Athletic

Doncaster Rovers F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 3-1 Wigan Athletic tại League One, 16 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 1, hòa 2, Wigan Athletic thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 42
Trọng tài
Kevin Johnson, England
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
LLWLD Wigan Athletic
  1. 28' Richard Chaplow
  2. 40' M. Jacobs C. McAleny
  3. 41' 0-1 W. Grigg · Y. Wildschut
  4. HT0-1
  5. 46' C. Evina A. Taylor-Sinclair
  6. 48' Gary McSheffrey
  7. 50' A. Butler · J. Coppinger 1-1
  8. 54' A. Butler · G. McSheffrey 2-1
  9. 57' Will Grigg
  10. 60' Andy Butler
  11. 68' R. Calder J. Coppinger
  12. 72' C. Davies S. Morsy
  13. 79' Michael Jacobs
  14. 82' R. Wabara M. Power
  15. 86' David Perkins
  16. 88' A. Williams11m 3-1
  17. 89' N. Tyson G. McSheffrey
  18. FT3-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C.
  1. 42R. Matthews
  2. 6A. Butler
  3. 38C. Alcock
  4. 20A. Taylor-Sinclair ▼ 46'
  5. 4L. McCullough
  6. 2M. Lund
  7. 8R. Chaplow
  8. 7G. McSheffrey ▼ 89'
  9. 26J. Coppinger ▼ 68'
  10. 24T. Rowe
  11. 11A. Williams

Dự bị 7

  1. 3C. Evina ▲ 46'
  2. 37R. Calder ▲ 68'
  3. 14N. Tyson ▲ 89'
  4. 12T. Stuckmann
  5. 21L. Mandeville
  6. 27C. Stewart
  7. 29H. Middleton
Wigan Athletic
  1. 32J. Jääskeläinen
  2. 22S. Warnock
  3. 25L. Barnett
  4. 28J. Pearce
  5. 5D. Daniels
  6. 4D. Perkins
  7. 8S. Morsy ▼ 72'
  8. 6M. Power ▼ 82'
  9. 9W. Grigg
  10. 24C. McAleny ▼ 40'
  11. 31Y. Wildschut

Dự bị 7

  1. 17M. Jacobs ▲ 40'
  2. 10C. Davies ▲ 72'
  3. 34R. Wabara ▲ 82'
  4. 7C. McCann
  5. 13L. Nicholls
  6. 20C. Morgan
  7. 29H. Vučkič

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 45 +37 87
2
Burton Albion F.C.
46 57 - 37 +20 85
3
Walsall F.C.
46 71 - 49 +22 84
4
Millwall F.C.
46 73 - 49 +24 81
5
Bradford City A.F.C.
46 55 - 40 +15 80
6
Barnsley F.C.
46 70 - 54 +16 74
7
Scunthorpe United F.C.
46 60 - 47 +13 74
8
Coventry City F.C.
46 67 - 49 +18 69
9
Gillingham F.C.
46 71 - 56 +15 69
10
Rochdale A.F.C.
46 68 - 61 +7 69
11
Sheffield F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Port Vale F.C.
46 56 - 58 -2 65
13
Peterborough United F.C.
46 82 - 73 +9 63
14
Bury F.C.
46 56 - 73 -17 60
15
Southend United F.C.
46 58 - 64 -6 59
16
Swindon Town F.C.
46 64 - 71 -7 59
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 44 - 58 -14 54
18
Chesterfield F.C.
46 58 - 70 -12 53
19
Fleetwood Town F.C.
46 52 - 56 -4 51
20
Shrewsbury Town F.C.
46 58 - 79 -21 50
21
Doncaster Rovers F.C.
46 48 - 64 -16 46
22
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 40 - 63 -23 46
23
Colchester United F.C.
46 57 - 99 -42 40
24
Crewe Alexandra F.C.
46 46 - 83 -37 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu51
57Ghi được92
75Thủng lưới55
1.08Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu