Doncaster Rovers F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wigan Athletic

Doncaster Rovers F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-2 Wigan Athletic tại League One, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 1, hòa 2, Wigan Athletic thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Trọng tài
A. Young
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
LLWLD Wigan Athletic
  1. 10' 0-1 M. Power · J. McClean
  2. 45'+4 Lirak Hasani
  3. HT0-1
  4. 54' 0-2 W. Keane · T. Pearce
  5. 60' O. Bogle A. Barlow
  6. 60' O. Bogle · E. Galbraith 1-2
  7. 69' C. Seaman L. Hasani
  8. 70' Ethan Galbraith
  9. 80' A. Greaves T. Rowe
  10. 80' J. Kerr G. Massey
  11. 81' G. Edwards T. Pearce
  12. 84' Joe Dodoo
  13. 85' Ben Amos
  14. 90' S. Humphrys C. Lang
  15. FT1-2

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. McSheffrey
  1. 1L. Jones 6.9
  2. 2K. Knoyle 6.5
  3. 14M. Smith 6.2
  4. 5J. Olowu 6.2
  5. 28B. Horton 6.7
  6. 10T. Rowe ▼ 80' 6.5
  7. 16A. Barlow ▼ 60' 6.6
  8. 22E. Galbraith 6.6
  9. 29L. Hasani ▼ 69' 5.9
  10. 25K. Agard 6.0
  11. 20J. Dodoo 6.3

Dự bị 7

  1. 7O. Bogle ▲ 60' 7.3
  2. 19C. Seaman ▲ 69' 6.3
  3. 27A. Greaves ▲ 80' 6.9
  4. 32B. Bottomley
  5. 30B. Blythe
  6. 31L. Ravenhill
  7. 34T. Kuleya
Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Richardson
  1. 12B. Amos 6.3
  2. 23J. McClean 7.6
  3. 27T. Darikwa 6.6
  4. 5J. Whatmough 6.3
  5. 3T. Pearce ▼ 81' 7.0
  6. 4T. Naylor 7.3
  7. 11G. Massey ▼ 80' 6.6
  8. 8M. Power 7.6
  9. 2K. Watts 6.3
  10. 10W. Keane 7.3
  11. 19C. Lang ▼ 90' 6.6

Dự bị 7

  1. 15J. Kerr ▲ 80' 6.7
  2. 7G. Edwards ▲ 81' 6.7
  3. 39S. Humphrys ▲ 90'
  4. 30T. Aasgaard
  5. 14Jordan Jones
  6. 20T. Bayliss
  7. 1James Jones

Thống kê

031
610
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm13
2Trúng đích5
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
1Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
303Chuyền bóng418
145Chuyền chính xác270
48%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu66
59Ghi được112
109Thủng lưới62
0.98Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới23
31Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu