Doncaster Rovers F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 4:2
·
Wigan Athletic

Doncaster Rovers F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-1 Wigan Athletic tại Football League Trophy, 16 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 1, hòa 2, Wigan Athletic thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 3rd Round
Sân vận động
Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
LLWLD Wigan Athletic
  1. 11' 0-1 C. Wyke · S. Clare
  2. 26' Matthew Smith
  3. HT0-1
  4. 62' J. Ironside G. Broadbent
  5. 62' S. Humphrys C. Wyke
  6. 63' L. Shaw M. Smith
  7. 63' J. Jones C. McManaman
  8. 70' O. Bailey · L. Molyneux 1-1
  9. 73' J. Magennis J. Smith
  10. 82' J. Taylor C. Carty
  11. 83' Liam Shaw
  12. 90' Jon Taylor
  13. 120'+1 J. Ironside11m 2-1
  14. 120'+2 2-2 J. Magennis11m
  15. 120'+3 B. Close11m 3-2
  16. 120'+4 3-3 S. Humphrys11m
  17. 120'+5 O. Bailey11m 4-3
  18. 120'+6 C. Hughes11mhỏng 11m
  19. 120'+7 K. Hurst11m 5-3
  20. 120'+8 J. Jones11mhỏng 11m
  21. FT1-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. McCann
  1. 12L. Jones 7.9
  2. 16T. Nixon 6.6
  3. 5J. Olowu 7.2
  4. 25J. McGrath 6.6
  5. 10T. Rowe 6.2
  6. 8G. Broadbent ▼ 62' 6.9
  7. 33B. Close 7.9
  8. 17O. Bailey 8.3
  9. 7L. Molyneux 7.5
  10. 22C. Carty ▼ 82' 6.7
  11. 21K. Hurst 7.7

Dự bị 7

  1. 20J. Ironside ▲ 62' 6.3
  2. 11J. Taylor ▲ 82' 6.3
  3. 38W. Flint
  4. 28B. Faulkner
  5. 42S. Straughan Brown
  6. 32B. Bottomley
  7. 35J. Goodman
Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Maloney
  1. 12B. Amos 6.9
  2. 7S. Clare 7.5
  3. 6C. Hughes 6.6
  4. 15J. Kerr 7.0
  5. 34L. Robinson 7.3
  6. 26B. Adeeko 7.2
  7. 8M. Smith ▼ 63' 6.7
  8. 18J. Smith ▼ 73' 6.9
  9. 10T. Aasgaard 6.2
  10. 20C. McManaman ▼ 63' 6.3
  11. 9C. Wyke ▼ 62' 7.5

Dự bị 7

  1. 11S. Humphrys ▲ 62' 7.2
  2. 16L. Shaw ▲ 63' 6.6
  3. 14J. Jones ▲ 63' 6.2
  4. 28J. Magennis ▲ 73' 7.2
  5. 23O. Rekik
  6. 4L. Morrison
  7. 1S. Tickle

Thống kê

015
420
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm11
2Trúng đích5
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
486Chuyền bóng495
399Chuyền chính xác411
82%Chính xác chuyền83%

So sánh

65Trận đấu58
101Ghi được82
88Thủng lưới65
1.55Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới21
40Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu