Doncaster Rovers F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-4 Wigan Athletic tại League One, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 1, hòa 2, Wigan Athletic thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 41
- Sân vận động
- The Keepmoat Stadium, Doncaster, South Yorkshire
- Trọng tài
- A. Young
- Phong độ
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- LLWLD Wigan Athletic
- 3' 0-1 J. Dodoo · T. Aasgaard
- 15' 0-2 T. Aasgaard
- 33' 0-3 V. Solomon-Otabor · W. Keane
- 38' ▲ T. Richards ▼ S. Robertson
- 38' ▲ J. Bostock ▼ B. Horton
- 43' Tom Anderson
- 45'+3 T. Richards · J. Sims 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ D. Amos ▼ R. James
- 57' Joe Dodoo
- 65' ▲ Madger Antonio ▼ M. Smith
- 70' ▲ F. Okenabirhie ▼ J. Sims
- 77' ▲ D. Gardner ▼ V. Solomon-Otabor
- 81' 1-4 W. Keane · J. Dodoo
- 85' Joe Wright
- 85' Jamie Jones
- 86' ▲ J. Proctor ▼ W. Keane
- 86' ▲ Z. Clough ▼ T. Aasgaard
- 90' Madger Gomes
- 90'+1 ▲ C. Whelan ▼ J. Dodoo
- FT1-4
Đội hình
- 1E. Balcombe 5.9
- 4T. Anderson 6.6
- 3R. James ▼ 46' 6.3
- 5J. Wright 6.2
- 24C. John 6.5
- 28B. Horton ▼ 38' 5.9
- 20J. Sims ⇢ ▼ 70' 6.9
- 14M. Smith ▼ 65' 6.3
- 10J. Eyenga-Lokilo 6.7
- 8S. Robertson ▼ 38' 6.3
- 7O. Bogle 6.2
Dự bị 7
- 17T. Richards ⚽ ▲ 38' 7.3
- 15J. Bostock ▲ 38' 6.9
- 16D. Amos ▲ 46' 6.3
- 6Madger Antonio ▲ 65' 6.9
- 9F. Okenabirhie ▲ 70' 6.5
- 27A. Greaves
- 13L. Jones
- 1J. Jones 6.3
- 2T. Darikwa 6.9
- 4C. Tilt 6.9
- 5G. Johnston 6.6
- 34L. Robinson 6.6
- 12F. Ojo 6.9
- 8L. Evans 7.5
- 17V. Solomon-Otabor ⚽ ▼ 77' 7.3
- 30T. Aasgaard ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.2
- 10W. Keane ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.6
- 20J. Dodoo ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
Dự bị 7
- 15D. Gardner ▲ 77' 6.5
- 16J. Proctor ▲ 86' 6.6
- 7Z. Clough ▲ 86' 6.9
- 6C. Whelan ▲ 90'
- 25O. Evans
- 24A. Perry
- 32A. Long
Thống kê
03⚑3
⚑1220
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm14
4Trúng đích6
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc12
1Việt vị1
7Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
406Chuyền bóng316
316Chuyền chính xác217
78%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu52
80Ghi được68
86Thủng lưới91
1.4Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai35