Wigan Athletic vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-0 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 7, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Trọng tài
- C. Boyeson
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- 28' James Coppinger
- HT0-0
- 59' J. Garner · V. Solomon-Otabor 1-0
- 67' ▲ C. John ▼ R. James
- 71' ▲ F. Okenabirhie ▼ J. Coppinger
- 78' Taylor Richards
- 81' Joe Garner
- 84' ▲ E. Williams ▼ T. Richards
- 90'+1 ▲ O. Crankshaw ▼ J. Garner
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Jones 7.9
- 27T. James 6.9
- 6D. Johnson 7.0
- 3T. Pearce 7.0
- 7K. Naismith 7.3
- 8L. Evans 7.2
- 17V. Solomon-Otabor ⇢ 7.3
- 24A. Perry 7.3
- 23C. Merrie 7.2
- 14J. Garner ⚽ ▼ 90' 7.3
- 11G. Massey 6.9
Dự bị 7
- 19O. Crankshaw ▲ 90'
- 25O. Evans
- 22K. Joseph
- 20E. Obi
- 26C. Jolley
- 5N. Cameron
- 15D. Gardner
- 1J. Bursik 6.3
- 4T. Anderson 7.2
- 3R. James ▼ 67' 6.9
- 5J. Wright 6.9
- 2B. Halliday 6.7
- 26J. Coppinger ▼ 71' 7.0
- 11J. Taylor 7.5
- 6Madger Antonio 6.9
- 8B. Whiteman 7.3
- 17T. Richards ▼ 84' 6.9
- 19T. John-Jules 6.9
Dự bị 7
- 24C. John ▲ 67' 6.9
- 9F. Okenabirhie ▲ 71' 6.3
- 18E. Williams ▲ 84' 6.3
- 13L. Jones
- 21A. Butler
- 29L. Hasani
- 16D. Amos
Thống kê
01⚑2
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm13
2Trúng đích4
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
436Chuyền bóng521
328Chuyền chính xác423
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu57
68Ghi được80
91Thủng lưới86
1.31Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai36