Doncaster Rovers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wigan Athletic

Doncaster Rovers F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-1 Wigan Athletic tại League One, 5 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 1, hòa 2, Wigan Athletic thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 46
Trọng tài
David Webb, England
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
LLWLD Wigan Athletic
  1. 22' R. Kongolo M. Blair
  2. HT0-0
  3. 75' 0-1 W. Grigg · N. Powell
  4. 76' Will Grigg
  5. 78' A. Kiwomya B. Whiteman
  6. 83' D. Perkins G. Massey
  7. 90'+1 D. Cole W. Grigg
  8. 90' G. Roberts M. Jacobs
  9. FT0-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. HLV: D. Ferguson
  1. 13M. Maroši
  2. 6A. Butler
  3. 16J. Houghton
  4. 18T. Anderson
  5. 4L. McCullough
  6. 8N. Mason
  7. 39D. Amos
  8. 17M. Blair ▼ 22'
  9. 12B. Whiteman ▼ 78'
  10. 9J. Marquis
  11. 22A. Beestin

Dự bị 7

  1. 7R. Kongolo ▲ 22'
  2. 23A. Kiwomya ▲ 78'
  3. 1I. Lawlor
  4. 3D. Andrew
  5. 19A. May
  6. 27I. Ben Khémis
  7. 30J. Fletcher
Wigan Athletic HLV: P. Cook
  1. 1C. Walton
  2. 33D. Burn
  3. 22C. Dunkley
  4. 3C. Elder
  5. 17M. Jacobs ▼ 90'
  6. 5Sam Morsy
  7. 25N. Powell
  8. 6M. Power
  9. 2N. Byrne
  10. 9W. Grigg ▼ 90'
  11. 11G. Massey ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 4D. Perkins ▲ 83'
  2. 10D. Cole ▲ 90'
  3. 18G. Roberts ▲ 90'
  4. 7J. Walker
  5. 14A. Bruce
  6. 23J. Jones
  7. 27R. Colclough

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shrewsbury Town F.C.
31 42 - 24 +18 64
2
Wigan Athletic
30 56 - 18 +38 63
3
Blackburn Rovers
32 58 - 32 +26 63
4
Rotherham United F.C.
32 55 - 38 +17 56
5
Scunthorpe United F.C.
33 48 - 36 +12 55
6
Bradford City A.F.C.
33 48 - 50 -2 50
7
Charlton Athletic F.C.
31 41 - 38 +3 48
8
Plymouth Argyle F.C.
33 41 - 42 -1 47
9
Portsmouth F.C.
32 39 - 38 +1 46
10
Peterborough United F.C.
31 49 - 41 +8 45
11
Bristol Rovers F.C.
32 48 - 50 -2 45
12
Gillingham F.C.
32 37 - 36 +1 44
13
Oxford United F.C.
32 49 - 50 -1 41
14
Southend United F.C.
32 39 - 50 -11 41
15
Walsall F.C.
31 42 - 45 -3 40
16
Doncaster Rovers F.C.
33 39 - 42 -3 39
17
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
32 39 - 43 -4 38
18
Fleetwood Town F.C.
31 43 - 50 -7 36
19
Oldham Athletic A.F.C.
33 46 - 58 -12 36
20
Northampton Town F.C.
33 32 - 54 -22 36
21
Wimbledon F.C.
32 32 - 42 -10 34
22
Milton Keynes Dons F.C.
31 30 - 44 -14 30
23
Bury F.C.
32 26 - 47 -21 26
24
Rochdale A.F.C.
28 29 - 40 -11 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu59
70Ghi được111
61Thủng lưới48
1.25Bàn thắng mỗi trận1.88
17Giữ sạch lưới30
23Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu