Wigan Athletic
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Doncaster Rovers F.C.

Wigan Athletic vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 2-1 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 7, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Sân vận động
DW Stadium, Wigan
Trọng tài
T. Nield
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 11' Jack Whatmough
  2. 22' 0-1 T. Rowe · J. Dodoo
  3. 24' W. Keane · M. Power 1-1
  4. 25' James McClean
  5. 25' Joe Dodoo
  6. 31' Matthew Smith
  7. HT1-1
  8. 48' Joseph Olowu
  9. 52' W. Keane · C. Lang 2-1
  10. 57' R. Vilca C. Seaman
  11. 70' D. Gardner E. Galbraith
  12. 73' Charlie Wyke
  13. 75' Max Power
  14. 79' Jordan Jones J. McClean
  15. 79' G. Edwards C. Lang
  16. 80' J. Bostock M. Smith
  17. 86' S. Humphrys C. Wyke
  18. FT2-1

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Richardson
  1. 12B. Amos 6.2
  2. 23J. McClean ▼ 79' 6.7
  3. 27T. Darikwa 7.0
  4. 5J. Whatmough 6.9
  5. 4T. Naylor 6.9
  6. 8M. Power 7.9
  7. 6J. Cousins 6.9
  8. 2K. Watts 7.2
  9. 10W. Keane ⚽2 8.9
  10. 9C. Wyke ▼ 86' 6.9
  11. 19C. Lang ▼ 79' 7.0

Dự bị 7

  1. 14Jordan Jones ▲ 79' 6.5
  2. 7G. Edwards ▲ 79' 6.3
  3. 39S. Humphrys ▲ 86'
  4. 40S. Tickle
  5. 20T. Bayliss
  6. 16C. Tilt
  7. 3T. Pearce
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-4 · HLV: R. Wellens
  1. 12P. Dahlberg 6.6
  2. 2K. Knoyle 6.3
  3. 6R. Williams 6.9
  4. 14M. Smith ▼ 80' 6.3
  5. 5J. Olowu 6.3
  6. 19C. Seaman ▼ 57' 6.2
  7. 10T. Rowe 7.2
  8. 8B. Close 6.7
  9. 22E. Galbraith ▼ 70' 6.7
  10. 17J. Hiwula-Mayifuila 6.5
  11. 20J. Dodoo 6.5

Dự bị 7

  1. 25R. Vilca ▲ 57' 6.2
  2. 23D. Gardner ▲ 70' 6.3
  3. 15J. Bostock ▲ 80' 6.9
  4. 1L. Jones
  5. 28B. Horton
  6. 27A. Greaves
  7. 31L. Ravenhill

Thống kê

046
330
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm3
6Trúng đích1
3Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
0Cứu thua4
469Chuyền bóng287
373Chuyền chính xác170
80%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu60
112Ghi được59
62Thủng lưới109
1.7Bàn thắng mỗi trận0.98
23Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn31
60Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu