Wigan Athletic
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Doncaster Rovers F.C.

Wigan Athletic vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 3-0 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 21 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 7, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Sân vận động
DW Stadium, Wigan
Trọng tài
Carl Boyeson, England
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 22' Dan Burn
  2. 31' Nathan Byrne
  3. 34' Jordan Houghton
  4. 36' Joe Wright
  5. 40' M. Jacobs 1-0
  6. 45'+2 R. Colclough 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' A. Williams M. Baudry
  9. 53' Ryan Colclough
  10. 58' R. Colclough · M. Jacobs 3-0
  11. 60' G. Massey R. Colclough
  12. 60' A. Beestin J. Coppinger
  13. 63' B. Whiteman A. Williams
  14. 76' D. Perkins M. Jacobs
  15. 84' I. Toney L. Evans
  16. FT3-0

Đội hình

Wigan Athletic HLV: P. Cook
  1. 23J. Jones
  2. 33D. Burn
  3. 22C. Dunkley
  4. 26R. James
  5. 17M. Jacobs ▼ 76'
  6. 5Sam Morsy
  7. 6M. Power
  8. 2N. Byrne
  9. 8L. Evans ▼ 84'
  10. 9W. Grigg
  11. 27R. Colclough ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 11G. Massey ▲ 60'
  2. 4D. Perkins ▲ 76'
  3. 10I. Toney ▲ 84'
  4. 14A. Bruce
  5. 18G. Roberts
  6. 24N. Hunt
  7. 31M. Šarkić
Doncaster Rovers F.C. HLV: D. Ferguson
  1. 1I. Lawlor
  2. 6A. Butler
  3. 5M. Baudry ▼ 46'
  4. 16J. Houghton
  5. 18H. Toffolo
  6. 15J. Wright
  7. 26J. Coppinger ▼ 60'
  8. 10T. Rowe
  9. 17M. Blair
  10. 7R. Kongolo
  11. 9J. Marquis

Dự bị 7

  1. 11A. Williams ▲ 46'
  2. 22A. Beestin ▲ 60'
  3. 12B. Whiteman ▲ 63'
  4. 8N. Mason
  5. 13M. Maroši
  6. 20T. Garratt
  7. 27I. Ben Khémis

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shrewsbury Town F.C.
31 42 - 24 +18 64
2
Wigan Athletic
30 56 - 18 +38 63
3
Blackburn Rovers
32 58 - 32 +26 63
4
Rotherham United F.C.
32 55 - 38 +17 56
5
Scunthorpe United F.C.
33 48 - 36 +12 55
6
Bradford City A.F.C.
33 48 - 50 -2 50
7
Charlton Athletic F.C.
31 41 - 38 +3 48
8
Plymouth Argyle F.C.
33 41 - 42 -1 47
9
Portsmouth F.C.
32 39 - 38 +1 46
10
Peterborough United F.C.
31 49 - 41 +8 45
11
Bristol Rovers F.C.
32 48 - 50 -2 45
12
Gillingham F.C.
32 37 - 36 +1 44
13
Oxford United F.C.
32 49 - 50 -1 41
14
Southend United F.C.
32 39 - 50 -11 41
15
Walsall F.C.
31 42 - 45 -3 40
16
Doncaster Rovers F.C.
33 39 - 42 -3 39
17
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
32 39 - 43 -4 38
18
Fleetwood Town F.C.
31 43 - 50 -7 36
19
Oldham Athletic A.F.C.
33 46 - 58 -12 36
20
Northampton Town F.C.
33 32 - 54 -22 36
21
Wimbledon F.C.
32 32 - 42 -10 34
22
Milton Keynes Dons F.C.
31 30 - 44 -14 30
23
Bury F.C.
32 26 - 47 -21 26
24
Rochdale A.F.C.
28 29 - 40 -11 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu56
111Ghi được70
48Thủng lưới61
1.88Bàn thắng mỗi trận1.25
30Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn23
60Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu