Peterborough United F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 0-1 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 6, hòa 0, Plymouth Argyle F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- 4' Thomas O'Connor
- 6' Malachi Boateng
- 23' 0-1 A. Pepple · L. Tolaj
- 25' ▲ G. Nevett ▼ T. O'Connor
- 44' Lorent Tolaj
- HT0-1
- 51' Kyrell Lisbie
- 55' Harry Leonard
- 56' Matthew Garbett
- 58' Peter Kioso
- 60' ▲ O. Aderoju ▼ J. Morgan
- 67' Archie Collins
- 77' ▲ D. Frith ▼ B. Khela
- 77' ▲ C. Hayes ▼ K. Lisbie
- 77' ▲ D. O'Brien-Brady ▼ H. Leonard
- 85' ▲ C. Watts ▼ A. Pepple
- 89' Peter Kioso
- 89' Peter Kioso
- 90'+5 Alex Mitchell
- 90' Mathias Ross
- 90'+3 ▲ B. Wiredu ▼ M. Sorinola
- 90'+9 ▲ K. Szucs ▼ L. Tolaj
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Bass 7.0
- 30P. Kioso 6.3
- 12T. Lees 7.2
- 29T. O'Connor ▼ 25' 5.6
- 2C. Johnston 6.6
- 4A. Collins 8.2
- 8B. Khela ▼ 77' 6.2
- 28M. Garbett 6.6
- 24J. Morgan ▼ 60' 6.5
- 17K. Lisbie ▼ 77' 6.0
- 27H. Leonard ▼ 77' 6.3
Dự bị 7
- 31B. Smith
- 11D. Frith ▲ 77' 6.7
- 15G. Nevett ▲ 25' 7.5
- 18C. Hayes ▲ 77' 6.7
- 22D. O'Brien-Brady ▲ 77' 6.7
- 33J. Dornelly
- 39O. Aderoju ▲ 60' 6.6
- 1C. Hazard 6.9
- 8J. Edwards 8.2
- 2M. Ross 6.9
- 15A. Mitchell 6.3
- 22B. Galloway 7.3
- 28R. Curtis 6.9
- 19M. Boateng 6.3
- 32J. Ralls 7.0
- 29M. Sorinola ▼ 90' 7.0
- 9L. Tolaj ⇢ ▼ 90' 6.3
- 27A. Pepple ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 7
- 21L. Ashby-Hammond
- 4B. Wiredu ▲ 90' 6.7
- 6K. Szucs ▲ 90'
- 7J. Paterson
- 10X. Amaechi
- 14A. Benarous
- 17C. Watts ▲ 85' 6.3
Thống kê
17⚑8
⚑1040
68%Kiểm soát bóng32%
8Dứt điểm22
2Trúng đích3
5Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm19
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn7
8Phạt góc10
1Việt vị1
13Phạm lỗi21
7Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
430Chuyền bóng177
349Chuyền chính xác101
81%Chính xác chuyền57%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu58
93Ghi được102
85Thủng lưới80
1.58Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai58