Peterborough United F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Plymouth Argyle F.C.

Peterborough United F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 0-4 Plymouth Argyle F.C. tại League Cup, 10 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 6, hòa 0, Plymouth Argyle F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Weston Homes Stadium, Peterborough
Trọng tài
B. Toner
Phong độ
WLDLD Peterborough United F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 18' I. Kanu R. Jones
  2. 23' 0-1 R. Hardie · D. Mayor
  3. 33' 0-2 R. Hardie
  4. 42' R. Law D. Mayor
  5. HT0-2
  6. 58' J. Ward K. Poku
  7. 59' K. Barker E. Hamilton
  8. 61' Brendan Galloway
  9. 66' 0-3 L. Jephcott · D. Scarr
  10. 78' A. Randell J. Houghton
  11. 84' 0-4 Panutche Camará · L. Jephcott
  12. 85' R. Shirley L. Jephcott
  13. FT0-4

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 13D. Cornell 6.9
  2. 6F. Kent 6.2
  3. 12J. Knight 6.0
  4. 21J. Tomlinson 7.5
  5. 11J. Grant 7.2
  6. 22E. Hamilton ▼ 59' 6.0
  7. 16H. Burrows 6.5
  8. 26J. Randall 6.6
  9. 17R. Jones ▼ 18' 6.3
  10. 15K. Poku ▼ 58' 6.5
  11. 2R. Edwards 6.7

Dự bị 7

  1. 19I. Kanu ▲ 18' 6.3
  2. 23J. Ward ▲ 58' 6.5
  3. 27K. Barker ▲ 59' 6.7
  4. 1C. Pym
  5. 32E. Fernandez
  6. 3D. Butler
  7. 30C. O'Connell
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1M. Cooper 8.3
  2. 5J. Wilson 7.9
  3. 8J. Edwards 7.0
  4. 22B. Galloway 6.9
  5. 6D. Scarr 7.7
  6. 10D. Mayor ▼ 42' 7.3
  7. 4J. Houghton ▼ 78' 6.9
  8. 15C. Grant 7.6
  9. 28Panutche Camará 8.5
  10. 9R. Hardie ⚽2 8.0
  11. 31L. Jephcott ▼ 85' 8.2

Dự bị 7

  1. 27R. Law ▲ 42' 6.9
  2. 20A. Randell ▲ 78' 6.9
  3. 42R. Shirley ▲ 85' 6.3
  4. 41O. Tomlinson
  5. 3M. Gillesphey
  6. 36F. Craske
  7. 25C. Burton

Thống kê

004
310
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm18
6Trúng đích10
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
6Cứu thua5
668Chuyền bóng375
591Chuyền chính xác299
88%Chính xác chuyền80%

So sánh

60Trận đấu64
77Ghi được100
109Thủng lưới68
1.28Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới25
37Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu