Peterborough United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Peterborough United F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 0-1 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 2 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 6, hòa 0, Plymouth Argyle F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 31
Trọng tài
Peter Wright
Phong độ
LDLDD Peterborough United F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 45' Lee Tomlin
  2. 45' Lee Tomlin
  3. 45' Lee Tomlin
  4. HT0-0
  5. 46' L. Reed S. Dembele
  6. 64' Ashley Smith-Brown
  7. 67' J. Riley A. Smith-Brown
  8. 74' Niall Canavan
  9. 76' K. Dempsey C. Cooke
  10. 77' L. Jephcott R. Taylor
  11. 88' 0-1 Ruben Lameiras
  12. 90'+3 M. Godden D. Lafferty
  13. 90' Y. Songo'o Ruben Lameiras
  14. FT0-1

Đội hình

Peterborough United F.C. HLV: D. Ferguson
  1. 25C. O'Malley
  2. 18D. Lafferty ▼ 90'
  3. 2J. Naismith
  4. 16R. Bennett
  5. 6B. White
  6. 4A. Woodyard
  7. 14C. Cooke ▼ 76'
  8. 10S. Dembele ▼ 46'
  9. 29L. Tomlin
  10. 17I. Toney
  11. 15J. Ward

Dự bị 7

  1. 11L. Reed ▲ 46'
  2. 30K. Dempsey ▲ 76'
  3. 9M. Godden ▲ 90'
  4. 1A. Chapman
  5. 3J. Knight
  6. 21M. Maddison
  7. 26M. Stevens
Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 21K. Letheren
  2. 3G. Sawyer
  3. 14N. Canavan
  4. 5R. Edwards
  5. 23A. Smith-Brown ▼ 67'
  6. 8D. Fox
  7. 10G. Carey
  8. 7A. Sarcevic
  9. 11Ruben Lameiras ▼ 90'
  10. 9R. Taylor ▼ 77'
  11. 19F. Ladapo

Dự bị 7

  1. 2J. Riley ▲ 67'
  2. 35L. Jephcott ▲ 77'
  3. 4Y. Songo'o ▲ 90'
  4. 1M. Macey
  5. 20L. Jones
  6. 26O. Threlkeld
  7. 25S. Wootton

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu53
96Ghi được61
88Thủng lưới95
1.68Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn30
56Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu