Peterborough United F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 1-0 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 24 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 6, hòa 0, Plymouth Argyle F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Trọng tài
- T. Nield
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- 17' Siriki Dembele
- 25' Scott Wootton
- 29' Jerome Opoku
- 41' J. Clarke-Harris · S. Dembélé 1-0
- HT1-0
- 65' ▲ F. Nouble ▼ R. Hardie
- 71' ▲ B. Reeves ▼ C. Grant
- 71' ▲ B. Moore ▼ J. Edwards
- 75' ▲ N. Mason ▼ R. Broom
- 75' ▲ E. Hamilton ▼ R. Brown
- 78' ▲ M. Eisa ▼ J. Clarke-Harris
- 82' ▲ D. Telford ▼ L. Jephcott
- 85' ▲ L. Reed ▼ S. Szmodics
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Pym 7.2
- 5M. Beevers 8.0
- 3D. Butler 7.3
- 6F. Kent 7.9
- 18F. Blake-Tracy 7.5
- 12R. Brown ▼ 75' 6.9
- 15S. Szmodics ▼ 85' 6.9
- 11R. Broom ▼ 75' 6.7
- 8J. Taylor 6.9
- 10S. Dembélé ⇢ 7.7
- 9J. Clarke-Harris ⚽ ▼ 78' 7.9
Dự bị 7
- 24N. Mason ▲ 75' 6.3
- 22E. Hamilton ▲ 75' 6.5
- 7M. Eisa ▲ 78' 6.5
- 14L. Reed ▲ 85' 6.9
- 19I. Kanu
- 20S. Taşdemir
- 13D. Gyollai
- 1M. Cooper 6.9
- 8J. Edwards ▼ 71' 6.3
- 5S. Wootton 6.2
- 24J. Opoku 6.3
- 10D. Mayor 6.9
- 15C. Grant ▼ 71' 6.3
- 32G. Cooper 7.7
- 18T. Fornah 7.6
- 2K. Watts 6.3
- 9R. Hardie ▼ 65' 6.5
- 31L. Jephcott ▼ 82' 6.9
Dự bị 7
- 7F. Nouble ▲ 65' 6.6
- 14B. Reeves ▲ 71' 6.6
- 17B. Moore ▲ 71' 6.3
- 11D. Telford ▲ 82' 6.3
- 28Panutche Camará
- 4W. Aimson
- 23L. McCormick
Thống kê
01⚑4
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm9
4Trúng đích2
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
4Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
422Chuyền bóng413
319Chuyền chính xác304
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
114Ghi được72
65Thủng lưới97
1.9Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn32
59Hiệp hai35