Plymouth Argyle F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Peterborough United F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 0-2 Peterborough United F.C. tại League Cup, 10 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 0, Peterborough United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Trọng tài
A. Young
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
LDLDD Peterborough United F.C.
  1. 28' 0-1 R. Jones · J. Randall
  2. HT0-1
  3. 46' A. Randell M. Butcher
  4. 49' James Wilson
  5. 58' F. Azaz L. Jephcott
  6. 63' M. Gillesphey B. Galloway
  7. 67' Finn Azaz
  8. 67' J. Taylor H. Kyprianou
  9. 68' J. Ward D. Ajiboye
  10. 72' R. Hardie N. Ennis
  11. 73' D. Mayor J. Houghton
  12. 77' G. Overton R. Jones
  13. 77' B. Thompson J. Randall
  14. 89' Josh Knight
  15. 90'+3 0-2 J. Taylor · G. Overton
  16. FT0-2

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 1M. Cooper 6.3
  2. 5J. Wilson 6.6
  3. 21N. Lonwijk 7.3
  4. 22B. Galloway ▼ 63' 6.7
  5. 8J. Edwards 6.9
  6. 4J. Houghton ▼ 73' 7.3
  7. 7M. Butcher ▼ 46' 6.5
  8. 42J. Endacott 7.0
  9. 19M. Whittaker 7.2
  10. 31L. Jephcott ▼ 58' 6.9
  11. 11N. Ennis ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 20A. Randell ▲ 46' 6.7
  2. 18F. Azaz ▲ 58' 7.3
  3. 3M. Gillesphey ▲ 63' 6.6
  4. 9R. Hardie ▲ 72' 6.3
  5. 10D. Mayor ▲ 73' 6.2
  6. 25C. Burton
  7. 49C. Roberts
  8. 6D. Scarr
  9. 17B. Mumba
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. McCann
  1. 1L. Bergström 7.9
  2. 5J. Knight 7.2
  3. 12N. Thompson 7.2
  4. 36C. O'Connell 7.2
  5. 19D. Ajiboye ▼ 68' 6.9
  6. 22H. Kyprianou ▼ 67' 6.9
  7. 7J. Fuchs 6.3
  8. 21J. Tomlinson 6.9
  9. 26J. Randall ▼ 77' 6.9
  10. 27J. Taylor 7.9
  11. 17R. Jones ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 8J. Taylor ▲ 67' 7.0
  2. 23J. Ward ▲ 68' 6.9
  3. 42G. Overton ▲ 77' 7.0
  4. 24B. Thompson ▲ 77' 6.6
  5. 14J. Marriott
  6. 16H. Burrows
  7. 40W. Lakin
  8. 9J. Clarke-Harris
  9. 4R. Edwards

Thống kê

027
710
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm12
4Trúng đích3
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc7
1Việt vị4
5Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
468Chuyền bóng358
368Chuyền chính xác265
79%Chính xác chuyền74%

So sánh

61Trận đấu64
107Ghi được102
70Thủng lưới76
1.75Bàn thắng mỗi trận1.59
22Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn36
67Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu