Plymouth Argyle F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Peterborough United F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 2-0 Peterborough United F.C. tại League One, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 0, Peterborough United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Trọng tài
T. Reeves
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
LDLDD Peterborough United F.C.
  1. 30' F. Azaz · D. Mayor 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Randall J. Taylor
  4. 46' N. Thompson J. Ward
  5. 46' J. Taylor R. Edwards
  6. 46' R. Jones J. Marriott
  7. 48' Ben Thompson
  8. 59' N. Ennis D. Mayor
  9. 65' R. Hardie11m 2-0
  10. 70' M. Butcher A. Randell
  11. 70' J. Fuchs B. Thompson
  12. 78' Josh Knight
  13. 82' James Wilson
  14. 83' M. Whittaker R. Hardie
  15. 83' N. Lonwijk B. Mumba
  16. 84' Finn Azaz
  17. FT2-0

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 1M. Cooper 7.9
  2. 5J. Wilson 7.2
  3. 6D. Scarr 6.7
  4. 3M. Gillesphey 6.9
  5. 8J. Edwards 7.7
  6. 4J. Houghton 7.2
  7. 20A. Randell ▼ 70' 7.2
  8. 17B. Mumba ▼ 83' 7.3
  9. 18F. Azaz 7.7
  10. 10D. Mayor ▼ 59' 7.0
  11. 9R. Hardie ▼ 83' 7.2

Dự bị 7

  1. 11N. Ennis ▲ 59' 6.7
  2. 7M. Butcher ▲ 70' 6.9
  3. 19M. Whittaker ▲ 83' 6.3
  4. 21N. Lonwijk ▲ 83' 6.3
  5. 42J. Endacott
  6. 25C. Burton
  7. 31L. Jephcott
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. McCann
  1. 1L. Bergström 7.2
  2. 4R. Edwards ▼ 46' 6.6
  3. 5J. Knight 6.5
  4. 6F. Kent 6.2
  5. 23J. Ward ▼ 46' 6.3
  6. 8J. Taylor ▼ 46' 6.3
  7. 24B. Thompson ▼ 70' 6.2
  8. 22H. Kyprianou 7.2
  9. 16H. Burrows 6.5
  10. 9J. Clarke-Harris 6.3
  11. 14J. Marriott ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 26J. Randall ▲ 46' 6.5
  2. 12N. Thompson ▲ 46' 6.2
  3. 27J. Taylor ▲ 46' 6.7
  4. 17R. Jones ▲ 46' 6.5
  5. 7J. Fuchs ▲ 70' 6.3
  6. 40W. Lakin
  7. 21J. Tomlinson

Thống kê

025
520
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm5
8Trúng đích3
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
418Chuyền bóng353
307Chuyền chính xác241
73%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu64
107Ghi được102
70Thủng lưới76
1.75Bàn thắng mỗi trận1.59
22Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn36
67Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu