Plymouth Argyle F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 0-1 Peterborough United F.C. tại League One, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 0, Peterborough United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 9
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Phong độ
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- WLDLD Peterborough United F.C.
- 18' Alex Mitchell
- 28' Brandon Khela
- 31' 0-1 J. Morgan
- HT0-1
- 46' ▲ B. Galloway ▼ B. Mumba
- 63' ▲ T. Finn ▼ O. Dale
- 64' ▲ B. Woods ▼ B. Khela
- 64' ▲ C. Hayes ▼ J. Mendy
- 64' ▲ G. Lindgren ▼ J. Morgan
- 67' Tegan Finn
- 71' ▲ A. Benarous ▼ A. Mitchell
- 76' Matthew Garbett
- 77' Matthew Sorinola
- 77' ▲ A. Pepple ▼ L. McCabe
- 83' ▲ C. Johnston ▼ M. Garbett
- FT0-1
Đội hình
- 21L. Ashby-Hammond 7.3
- 2M. Ross 6.7
- 15A. Mitchell ▼ 71' 6.3
- 4B. Wiredu 9.2
- 29M. Sorinola 6.3
- 19M. Boateng 7.9
- 23B. Ibrahim 6.5
- 11B. Mumba ▼ 46' 6.7
- 35O. Dale ▼ 63' 6.5
- 20L. McCabe ▼ 77' 7.0
- 9L. Tolaj 6.0
Dự bị 7
- 1C. Hazard
- 14A. Benarous ▲ 71' 6.7
- 18O. Oseni
- 22B. Galloway ▲ 46' 6.9
- 24C. Roberts
- 27A. Pepple ▲ 77' 6.5
- 39T. Finn ▲ 63' 6.2
- 1A. Bass 7.6
- 12T. Lees 7.2
- 15G. Nevett 7.6
- 29T. O'Connor 6.7
- 30P. Kioso 7.2
- 28M. Garbett ▼ 83' 6.6
- 4A. Collins 7.3
- 8B. Khela ▼ 64' 6.9
- 40J. Mendy ▼ 64' 6.6
- 24J. Morgan ⚽ ▼ 64' 7.2
- 27H. Leonard 6.5
Dự bị 7
- 21V. Reyes
- 2C. Johnston ▲ 83' 6.6
- 26D. Okagbue
- 16B. Woods ▲ 64' 6.7
- 7K. Lolos
- 18C. Hayes ▲ 64' 6.3
- 19G. Lindgren ▲ 64' 6.6
Thống kê
03⚑7
⚑120
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm8
4Trúng đích4
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
7Phạt góc1
0Việt vị4
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
542Chuyền bóng292
443Chuyền chính xác205
82%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu59
102Ghi được93
80Thủng lưới85
1.76Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai53