Plymouth Argyle F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Peterborough United F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-5 Peterborough United F.C. tại League One, 25 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 0, Peterborough United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Trọng tài
Craig Hicks, England
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
WLDLD Peterborough United F.C.
  1. 8' 0-1 M. Godden · J. Cummings
  2. 11' 0-2 S. Dembele · M. Godden
  3. HT0-2
  4. 46' R. Taylor N. Canavan
  5. 48' 0-3 J. Cummings · M. Godden
  6. 54' 0-4 J. Cummings11m
  7. 56' G. Sawyer Y. Songoo
  8. 56' R. Edwards S. Wootton
  9. 72' Antoni Sarcevic
  10. 75' I. Toney J. Cummings
  11. 85' M. Maddison S. Dembele
  12. 89' L. Reed M. OHara
  13. 90'+1 R. Edwards · C. Grant 1-4
  14. 90'+4 1-5 M. Godden · I. Toney
  15. FT1-5

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 1M. Macey
  2. 14N. Canavan ▼ 46'
  3. 25S. Wootton ▼ 56'
  4. 4Y. Songo'o
  5. 23A. Smith-Brown
  6. 22T. Moore
  7. 10G. Carey
  8. 7A. Sarcevic
  9. 6J. Ness
  10. 15C. Grant
  11. 19F. Ladapo

Dự bị 7

  1. 9R. Taylor ▲ 46'
  2. 3G. Sawyer ▲ 56'
  3. 5R. Edwards ▲ 56'
  4. 8D. Fox
  5. 16J. Grant
  6. 20G. Wylde
  7. 21K. Letheren
Peterborough United F.C. HLV: S. Evans
  1. 1A. Chapman
  2. 5R. Tafazolli
  3. 2J. Naismith
  4. 16R. Bennett
  5. 3C. Daniel
  6. 4A. Woodyard
  7. 8M. O'Hara
  8. 10S. Dembele ▼ 85'
  9. 9M. Godden
  10. 35J. Cummings ▼ 75'
  11. 15J. Ward

Dự bị 7

  1. 17I. Toney ▲ 75'
  2. 21M. Maddison ▲ 85'
  3. 11L. Reed ▲ 89'
  4. 14C. Cooke
  5. 19G. Cooper
  6. 20J. Yorwerth
  7. 40M. Tyler

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu57
61Ghi được96
95Thủng lưới88
1.15Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu