Plymouth Argyle F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 0-3 Peterborough United F.C. tại League One, 23 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 0, Peterborough United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 31
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Trọng tài
- C. Sarginson
- Phong độ
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- WLDLD Peterborough United F.C.
- 22' Mark Beevers
- HT0-0
- 46' 0-1 S. Szmodics · J. Ward
- 63' 0-2 J. Clarke-Harris · J. Ward
- 71' ▲ R. Hardie ▼ C. Grant
- 74' ▲ S. Woods ▼ J. Opoku
- 74' ▲ E. Hamilton ▼ R. Brown
- 81' ▲ A. Lewis ▼ K. Watts
- 81' ▲ J. Edwards ▼ Panutche Camará
- 81' ▲ B. Reeves ▼ B. Moore
- 84' 0-3 J. Taylor · S. Dembélé
- 87' ▲ M. Eisa ▼ J. Clarke-Harris
- 88' ▲ N. Mason ▼ N. Thompson
- 88' ▲ H. Burrows ▼ S. Dembélé
- 89' Ryan Hardie
- 90'+1 ▲ R. Jade-Jones ▼ J. Ward
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Cooper 6.2
- 24J. Opoku ▼ 74' 6.5
- 10D. Mayor 6.9
- 4W. Aimson 6.2
- 15C. Grant ▼ 71' 6.9
- 18T. Fornah 6.7
- 2K. Watts ▼ 81' 6.0
- 28Panutche Camará ▼ 81' 7.0
- 17B. Moore ▼ 81' 6.2
- 21N. Ennis 6.3
- 31L. Jephcott 6.9
Dự bị 7
- 9R. Hardie ▲ 71' 6.3
- 25S. Woods ▲ 74' 6.5
- 22A. Lewis ▲ 81' 6.7
- 8J. Edwards ▲ 81' 6.3
- 14B. Reeves ▲ 81' 6.5
- 23L. McCormick
- 19K. Lolos
- 1C. Pym 7.5
- 5M. Beevers 6.9
- 4N. Thompson ▼ 88' 7.0
- 3D. Butler 7.7
- 6F. Kent 7.3
- 12R. Brown ▼ 74' 6.9
- 23J. Ward ⇢2 ▼ 90' 8.2
- 15S. Szmodics ⚽ 7.7
- 8J. Taylor ⚽ 7.5
- 10S. Dembélé ⇢ ▼ 88' 6.9
- 9J. Clarke-Harris ⚽ ▼ 87' 7.7
Dự bị 7
- 22E. Hamilton ▲ 74' 6.9
- 7M. Eisa ▲ 87'
- 24N. Mason ▲ 88'
- 16H. Burrows ▲ 88'
- 17R. Jade-Jones ▲ 90'
- 25M. Tyler
- 19I. Kanu
Thống kê
01⚑2
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm13
3Trúng đích6
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
428Chuyền bóng430
347Chuyền chính xác343
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
72Ghi được114
97Thủng lưới65
1.26Bàn thắng mỗi trận1.9
12Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai59