Plymouth Argyle F.C.

Plymouth Argyle F.C.

Anh · League One

Plymouth Argyle F.C.: vị trí 4 trên bảng xếp hạng League One — điểm: 22, số trận: 13. Trận tiếp theo: Plymouth Argyle F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Cambridge United F.C. 2-3 Plymouth Argyle F.C., 24 tháng 10.

Phong độ
DWLLW
HLV
Tom Cleverley · Từ 2025
Vị trí
4 · Đ: 22 · Tr: 13 →
Sân vận động
Home Park, Plymouth · 19.500

Lịch thi đấu

14-11
Sheffield Wednesday F.C.
Plymouth Argyle F.C.
–
–
21-11
Plymouth Argyle F.C.
Peterborough United F.C.
–
–
28-11
Wigan Athletic
Plymouth Argyle F.C.
–
–
01-12
Plymouth Argyle F.C.
Bromley F.C.
–
–
12-12
Notts County F.C.
Plymouth Argyle F.C.
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,1
Thủng lưới
1,2
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–2–5
Sân khách
15–4–4
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,7
Hiệp hai
1,2 : 0,5
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 3-04× · 10%
  • 3-23× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
League One 13715 211934-4-2
Friendlies Clubs 6510 1324—
Football League Trophy 2110 7304-4-2
League Cup 2101 4414-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 138 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 142 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 160 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 142 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 190 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 169 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 169 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 170 · 17% 16% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 180 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 157 · 15% 17% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 244 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 239 · 23% 23% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 737, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu