Burton Albion F.C. vs Lincoln City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-1 Lincoln City F.C. tại League One, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 5, hòa 0, Lincoln City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 8
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- WDDLW Lincoln City F.C.
- 22' 0-1 S. Bradley · T. Bayliss
- 36' Conor McGrandles
- 45' Adam Jackson
- HT0-1
- 72' ▲ J. Armer ▼ G. Evans
- 72' ▲ F. Tavares ▼ T. Shade
- 77' Ben House
- 78' ▲ J. Obikwu ▼ J. Collins
- 78' ▲ T. Hamer ▼ T. Bayliss
- 78' ▲ I. Varfolomeev ▼ R. Hackett-Fairchild
- 79' ▲ F. Draper ▼ F. Okoronkwo
- 86' ▲ J. Larsson ▼ J. Beesley
- 87' ▲ J. Sraha ▼ A. Hartridge
- 90'+6 Charlie Webster
- 90'+5 Kyran Lofthouse
- FT0-1
Đội hình
- 27K. Dudek 7.0
- 2U. Godwin-Malife 6.6
- 6T. Sibbick 6.7
- 16A. Hartridge ▼ 87' 8.0
- 15K. Lofthouse 6.3
- 4K. Chauke 6.6
- 12G. Evans ▼ 72' 7.6
- 8C. Webster 6.9
- 23S. Revan 7.6
- 9J. Beesley ▼ 86' 6.2
- 10T. Shade ▼ 72' 6.5
Dự bị 7
- 21J. Amissah
- 3J. Armer ▲ 72' 6.9
- 11F. Tavares ▲ 72' 6.7
- 19D. Williams
- 20J. Sraha ▲ 87' 6.7
- 22J. Larsson ▲ 86' 6.6
- 26F. Delap
- 1G. Wickens 7.2
- 2T. Darikwa 7.2
- 5A. Jackson 7.7
- 15S. Bradley ⚽ 8.5
- 3A. Reach 7.3
- 8T. Bayliss ⇢ ▼ 78' 7.2
- 14C. McGrandles 7.2
- 7R. Hackett-Fairchild ▼ 78' 6.9
- 18B. House 6.2
- 19F. Okoronkwo ▼ 79' 6.9
- 9J. Collins ▼ 78' 6.2
Dự bị 7
- 13Z. Jeacock
- 11O. Thorn
- 12E. Ring
- 36J. Obikwu ▲ 78' 6.5
- 22T. Hamer ▲ 78' 6.6
- 24I. Varfolomeev ▲ 78' 6.3
- 34F. Draper ▲ 79' 6.7
Thống kê
02⚑6
⚑330
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị4
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
519Chuyền bóng286
422Chuyền chính xác196
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu57
72Ghi được111
76Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận1.95
16Giữ sạch lưới23
30Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai58