Burton Albion F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lincoln City F.C.

Burton Albion F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-1 Lincoln City F.C. tại League Cup, 26 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 5, hòa 0, Lincoln City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
DDLWW Lincoln City F.C.
  1. 11' Julian Larsson
  2. HT0-0
  3. 46' T. Sibbick F. Delap
  4. 57' Jack Newall
  5. 58' T. Shade J. Newall
  6. 70' F. Draper E. Ring
  7. 71' R. Hackett-Fairchild R. Street
  8. 71' C. McGrandles T. Bayliss
  9. 71' J. Collins Z. Okoro
  10. 72' Ivan Varfolomeev
  11. 73' Adam Jackson
  12. 80' K. Lofthouse N. Akoto
  13. 84' B. House I. Varfolomeev
  14. 88' Fábio Tavares
  15. 89' 0-1 B. House · F. Draper
  16. FT0-1

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gary David Bowyer
  1. 27K. Dudek 8.3
  2. 26F. Delap ▼ 46' 6.9
  3. 18J. Moon 7.0
  4. 3J. Armer 7.2
  5. 14N. Akoto ▼ 80' 6.9
  6. 8C. Webster 6.3
  7. 19D. Williams 7.0
  8. 39J. Taroni 6.3
  9. 38J. Newall ▼ 58' 6.3
  10. 22J. Larsson 6.3
  11. 11F. Tavares 6.0

Dự bị 6

  1. 32H. Isted
  2. 15K. Lofthouse ▲ 80' 6.2
  3. 6T. Sibbick ▲ 46' 6.7
  4. 40B. Thistleton
  5. 41S. Krubally
  6. 10T. Shade ▲ 58' 6.9
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Skubala
  1. 13Z. Jeacock 7.9
  2. 2T. Darikwa 7.5
  3. 22T. Hamer 7.3
  4. 5A. Jackson 7.0
  5. 6R. Towler 7.3
  6. 8T. Bayliss ▼ 71' 7.7
  7. 24I. Varfolomeev ▼ 84' 7.2
  8. 36Z. Okoro ▼ 71' 6.5
  9. 19F. Okoronkwo 6.9
  10. 12E. Ring ▼ 70' 6.7
  11. 17R. Street ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 21J. Pardington
  2. 15S. Bradley
  3. 4L. Montsma
  4. 7R. Hackett-Fairchild ▲ 71' 6.5
  5. 14C. McGrandles ▲ 71' 6.6
  6. 37G. Okewoye
  7. 9J. Collins ▲ 71' 7.0
  8. 34F. Draper ▲ 70' 6.6
  9. 18B. House ▲ 84' 7.7

Thống kê

033
220
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm17
2Trúng đích8
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
3Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
7Cứu thua2
417Chuyền bóng444
332Chuyền chính xác346
80%Chính xác chuyền78%

So sánh

59Trận đấu57
72Ghi được111
76Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận1.95
16Giữ sạch lưới23
30Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu