Lincoln City F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 0-1 Burton Albion F.C. tại League One, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 5, hòa 0, Burton Albion F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 13
- Sân vận động
- LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
- Phong độ
- WDDLW Lincoln City F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 26' Joe Powell
- HT0-0
- 53' Sam Hughes
- 55' Daniel Mandroiu
- 55' Ryan Sweeney
- 58' 0-1 J. Burroughsphản lưới
- 60' ▲ J. Caprice ▼ J. Gordon
- 66' ▲ H. Adelakun ▼ E. Bishop
- 66' ▲ R. Harper ▼ M. Bennett
- 74' ▲ S. Roughan ▼ A. Mitchell
- 80' Ethan Erhahon
- 81' Kwadwo Baah
- 82' ▲ A. Smith ▼ E. Erhahon
- 82' ▲ D. Duffy ▼ R. Hackett
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Jensen 6.9
- 25A. Mitchell ▼ 74' 6.2
- 5A. Jackson 6.9
- 15P. O'Connor 6.9
- 2L. Sørensen 7.2
- 11E. Hamilton 6.7
- 6E. Erhahon ▼ 82' 6.3
- 16J. Burroughs 7.0
- 10E. Bishop ▼ 66' 7.2
- 7R. Hackett ▼ 82' 6.3
- 14D. Mândroiu 5.9
Dự bị 7
- 21H. Adelakun ▲ 66' 6.9
- 23S. Roughan ▲ 74' 6.9
- 8A. Smith ▲ 82' 6.2
- 17D. Duffy ▲ 82' 6.3
- 22T. Eyoma
- 30O. Shodipo
- 12J. Wright
- 1M. Crocombe 7.9
- 37T. Hamer 6.9
- 5S. Hughes 7.2
- 6R. Sweeney 6.9
- 3S. Seddon 6.9
- 7J. Powell 7.3
- 24K. Baah 6.2
- 11M. Bennett ▼ 66' 6.9
- 4A. Oshilaja 7.2
- 10J. Gordon ▼ 60' 6.3
- 15B. Lubala 6.9
Dự bị 7
- 22J. Caprice ▲ 60' 6.9
- 8R. Harper ▲ 66' 6.3
- 25C. Gilligan
- 9C. Stockton
- 21M. Carayol
- 14J. Walker
- 30J. Blackman
Thống kê
11⚑4
⚑440
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm6
3Trúng đích1
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
4Phạt góc4
5Việt vị0
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
483Chuyền bóng339
393Chuyền chính xác247
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu63
83Ghi được65
54Thủng lưới91
1.38Bàn thắng mỗi trận1.03
24Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai31