Lincoln City F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 1-2 Burton Albion F.C. tại League One, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 5, hòa 0, Burton Albion F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 30
- Sân vận động
- LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
- Trọng tài
- C. Breakspear
- Phong độ
- WDDLW Lincoln City F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 19' Adedeji Oshilaja
- 29' ▲ L. Moult ▼ G. Yahyai
- HT0-0
- 49' J. Marquis 1-0
- 51' Williams Kokolo
- 56' 1-1 J. Powell · J. Brayford
- 77' ▲ B. Norton-Cuffy ▼ E. Bishop
- 78' ▲ T. Eyoma ▼ A. Jackson
- 80' 1-2 S. Hughes · J. Powell
- 87' ▲ B. House ▼ L. Cullen
- 87' ▲ T. Taylor ▼ C. Gilligan
- 90' ▲ M. Mancienne ▼ J. Powell
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Griffiths 7.5
- 5A. Jackson ▼ 78' 6.3
- 2R. Poole 6.9
- 15C. Bramall 6.9
- 18C. McGrandles 7.0
- 12E. Bishop ▼ 77' 6.9
- 11A. Scully 7.2
- 19L. Fiorini 6.9
- 27J. Marquis ⚽ 7.5
- 8L. Cullen ▼ 87' 7.3
- 7M. Whittaker 6.2
Dự bị 7
- 20B. Norton-Cuffy ▲ 77' 6.5
- 22T. Eyoma ▲ 78' 6.5
- 17B. House ▲ 87' 6.3
- 24J. Robson
- 6M. Sanders
- 21L. Sørensen
- 29J. Wright
- 24B. Garratt 6.7
- 2J. Brayford ⇢ 7.0
- 4A. Oshilaja 7.2
- 12S. Hughes ⚽ 7.6
- 37T. Hamer 7.5
- 22W. Kokolo 6.9
- 16C. Shaughnessy 6.7
- 25C. Gilligan ▼ 87' 7.5
- 8J. Powell ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.7
- 9G. Yahyai ▼ 29' 6.6
- 21D. Jebbison 6.6
Dự bị 7
- 31L. Moult ▲ 29' 6.9
- 23T. Taylor ▲ 87' 6.3
- 38M. Mancienne ▲ 90'
- 11J. Smith
- 3C. Borthwick-Jackson
- 40C. Lakin
- 20C. Hawkins
Thống kê
00⚑10
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm19
2Trúng đích8
3Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
10Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
6Cứu thua1
392Chuyền bóng255
272Chuyền chính xác155
69%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu59
71Ghi được73
80Thủng lưới86
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai40