Lincoln City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Burton Albion F.C.

Lincoln City F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 0-1 Burton Albion F.C. tại League One, 25 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 5, hòa 0, Burton Albion F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
Trọng tài
P. Howard
Phong độ
DDLWW Lincoln City F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' D. Mândroiu D. Duffy
  3. 67' G. Yahyai D. Taylor
  4. 68' L. Plange O. Shodipo
  5. 75' S. Roughan H. Boyes
  6. 75' M. Virtue-Thick M. Sanders
  7. 79' 0-1 G. Yahyai · J. Brayford
  8. 81' J. Walker J. Smith
  9. FT0-1

Đội hình

Lincoln City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Kennedy
  1. 1C. Rushworth 6.3
  2. 2R. Poole 6.3
  3. 5A. Jackson 6.2
  4. 15P. O'Connor 7.0
  5. 21L. Sørensen 6.2
  6. 12E. Erhahon 6.6
  7. 6M. Sanders ▼ 75' 6.7
  8. 3H. Boyes ▼ 75' 6.7
  9. 11O. Shodipo ▼ 68' 6.3
  10. 18B. House 6.9
  11. 28D. Duffy ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 19D. Mândroiu ▲ 46' 7.5
  2. 9L. Plange ▲ 68' 6.5
  3. 24S. Roughan ▲ 75' 6.5
  4. 26M. Virtue-Thick ▲ 75' 6.3
  5. 31S. Long
  6. 22T. Eyoma
  7. 32J. Makama
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Maamria
  1. 34C. MacGillivray 7.3
  2. 16C. Shaughnessy 7.3
  3. 5S. Hughes 7.9
  4. 12J. Moon 7.2
  5. 2J. Brayford 7.2
  6. 7J. Powell 7.2
  7. 4A. Oshilaja 6.7
  8. 44Z. Ashworth 7.3
  9. 11J. Smith ▼ 81' 7.2
  10. 17M. Helm 7.3
  11. 8D. Taylor ▼ 67' 6.7

Dự bị 7

  1. 18G. Yahyai ▲ 67' 7.2
  2. 14J. Walker ▲ 81' 6.5
  3. 10C. Kirk
  4. 36T. Latty-Fairweather
  5. 1B. Garratt
  6. 9S. Winnall
  7. 15C. McCann

Thống kê

003
400
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
1Trúng đích3
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị7
4Phạm lỗi11
2Cứu thua1
411Chuyền bóng303
254Chuyền chính xác167
62%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu61
75Ghi được85
63Thủng lưới105
1.21Bàn thắng mỗi trận1.39
23Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu