Lincoln City F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 0-1 Burton Albion F.C. tại League One, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 5, hòa 0, Burton Albion F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 33
- Sân vận động
- LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
- Phong độ
- DDLWW Lincoln City F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- HT0-0
- 49' Paudie O’Connor
- 62' ▲ M. Bennett ▼ J. Böðvarsson
- 64' ▲ R. Hackett ▼ T. Darikwa
- 64' ▲ T. Bayliss ▼ S. Clucas
- 70' Tomas Kalinauskas
- 73' ▲ F. Draper ▼ J. Makama
- 76' ▲ J. Jones ▼ K. Chauke
- 79' ▲ E. Hamilton ▼ B. House
- 82' ▲ A. Forde ▼ T. Kalinauskas
- 82' ▲ J. Larsson ▼ R. Burrell
- 87' Ethan Hamilton
- 87' Owen Dodgson
- 90' Tom Bayliss
- 90'+2 0-1 C. Webster
- FT0-1
Đội hình
- 31Z. Jeacock 6.6
- 5A. Jackson 7.0
- 15P. O'Connor 6.9
- 23S. Roughan 6.7
- 14C. McGrandles 6.6
- 2T. Darikwa ▼ 64' 6.7
- 18B. House ▼ 79' 6.6
- 24S. Clucas ▼ 64' 6.9
- 16D. Jefferies 6.6
- 27J. Makama ▼ 73' 6.9
- 25J. Collins 6.7
Dự bị 7
- 7R. Hackett ▲ 64' 6.9
- 8T. Bayliss ▲ 64' 6.5
- 34F. Draper ▲ 73' 6.5
- 11E. Hamilton ▲ 79' 6.2
- 4L. Montsma
- 12E. Ring
- 21J. Pardington
- 1M. Crocombe 6.6
- 2U. Godwin-Malife 6.9
- 6R. Sweeney 7.7
- 17J. Armer 7.3
- 36K. Lofthouse 7.3
- 33K. Chauke ▼ 76' 6.9
- 8C. Webster ⚽ 7.6
- 7T. Kalinauskas ▼ 82' 6.6
- 3O. Dodgson 6.6
- 10J. Böðvarsson ▼ 62' 6.7
- 18R. Burrell ▼ 82' 6.6
Dự bị 7
- 32M. Bennett ▲ 62' 6.7
- 35J. Jones ▲ 76' 6.3
- 44A. Forde ▲ 82' 6.3
- 22J. Larsson ▲ 82' 6.3
- 19D. Williams
- 13H. Isted
- 26F. Delap
Thống kê
03⚑4
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm8
2Trúng đích1
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
0Cứu thua2
356Chuyền bóng285
234Chuyền chính xác174
66%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu55
89Ghi được64
67Thủng lưới82
1.51Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai36