Burton Albion F.C. vs Lincoln City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-1 Lincoln City F.C. tại League One, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 5, hòa 0, Lincoln City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 31
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- WDDLW Lincoln City F.C.
- 6' Jasper Moon
- 17' Adedeji Oshilaja
- 21' John Brayford
- 23' Alex Mitchell
- 29' Alex Mitchell
- 29' Alex Mitchell
- 39' ▲ P. O'Connor ▼ D. Duffy
- 45'+1 Joe Powell
- HT0-0
- 46' ▲ B. Kamwa ▼ J. Caprice
- 49' Ryan Sweeney
- 54' 0-1 R. Hackett · E. Erhahon
- 58' ▲ M. Carayol ▼ J. Moon
- 60' ▲ J. Hugill ▼ K. Hudlin
- 60' ▲ M. Bennett ▼ A. Oshilaja
- 64' ▲ B. House ▼ F. Draper
- 67' Tolaji Bola
- 72' ▲ A. Hackford ▼ M. Helm
- 74' Bobby Kamwa
- 82' ▲ J. Burroughs ▼ R. Hackett
- 82' ▲ C. McGrandles ▼ E. Bishop
- 90'+7 Ademola Ola-Adebomi
- 90'+6 Lasse Sørensen
- 90'+3 Ben House
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Crocombe 7.3
- 12J. Moon ▼ 58' 6.7
- 2J. Brayford 6.3
- 6R. Sweeney 6.6
- 22J. Caprice ▼ 46' 6.7
- 4A. Oshilaja ▼ 60' 6.3
- 7J. Powell 7.3
- 17M. Helm ▼ 72' 7.2
- 23T. Bola 6.6
- 20A. Ola-Adebomi 7.0
- 15K. Hudlin ▼ 60' 7.0
Dự bị 7
- 18B. Kamwa ▲ 46' 6.9
- 21M. Carayol ▲ 58' 6.5
- 44J. Hugill ▲ 60' 6.9
- 11M. Bennett ▲ 60' 6.9
- 32A. Hackford ▲ 72' 6.7
- 8R. Harper
- 30J. Blackman
- 1L. Jensen 8.2
- 2L. Sørensen 7.2
- 25A. Mitchell 4.9
- 5A. Jackson 7.2
- 23S. Roughan 7.7
- 11E. Hamilton 6.3
- 10E. Bishop ▼ 82' 7.0
- 6E. Erhahon ⇢ 7.5
- 7R. Hackett ⚽ ▼ 82' 7.9
- 34F. Draper ▼ 64' 6.7
- 17D. Duffy ▼ 39' 6.7
Dự bị 7
- 15P. O'Connor ▲ 39' 7.3
- 18B. House ▲ 64' 6.9
- 16J. Burroughs ▲ 82' 6.5
- 24C. McGrandles ▲ 82' 7.2
- 9J. Taylor
- 12J. Wright
- 14D. Mândroiu
Thống kê
08⚑5
⚑541
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
5Phạt góc5
17Phạm lỗi8
8Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
432Chuyền bóng280
334Chuyền chính xác192
77%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu60
65Ghi được83
91Thủng lưới54
1.03Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới24
31Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai49