Burton Albion F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 2-1 Cambridge United F.C. tại League One, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 3, Cambridge United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 45
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DWLWD Burton Albion F.C.
- DLLWD Cambridge United F.C.
- 27' John Joshua Mckiernan
- 33' Sullay Kaikai
- 33' ▲ R. Loft ▼ J. Stokes
- 45'+4 John Joshua Mckiernan
- 45'+4 John Joshua Mckiernan
- 45'+3 Ryan Loft
- HT0-0
- 46' ▲ A. Forde ▼ O. Dodgson
- 46' ▲ E. Kachunga ▼ L. Bennett
- 48' J. Böðvarsson · D. Williams 1-0
- 52' ▲ N. Bishop ▼ J. Stevens
- 59' ▲ S. Lavery ▼ P. Digby
- 71' ▲ F. Delap ▼ K. Lofthouse
- 77' ▲ D. Andrew ▼ K. Watts
- 84' 1-1 E. Kachunga · S. Lavery
- 87' ▲ Fábio Tavares ▼ R. Burrell
- 87' ▲ M. Bennett ▼ J. Böðvarsson
- 90'+3 D. Williams · Fábio Tavares 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Crocombe 7.2
- 2U. Godwin-Malife 6.5
- 6R. Sweeney 7.0
- 17J. Armer 6.6
- 36K. Lofthouse ▼ 71' 6.9
- 33K. Chauke 7.2
- 19D. Williams ⚽ ⇢ 7.3
- 3O. Dodgson ▼ 46' 7.0
- 24J. McKiernan 5.3
- 10J. Böðvarsson ⚽ ▼ 87' 7.2
- 18R. Burrell ▼ 87' 6.9
Dự bị 7
- 44A. Forde ▲ 46' 6.9
- 26F. Delap ▲ 71' 6.7
- 23Fábio Tavares ▲ 87' 6.6
- 32M. Bennett ▲ 87' 6.5
- 22J. Larsson
- 13H. Isted
- 7T. Kalinauskas
- 1J. Stevens ▼ 52' 6.6
- 2L. Bennett ▼ 46' 6.9
- 5M. Morrison 6.9
- 6K. Watts ▼ 77' 6.3
- 26J. Gibbons 7.2
- 4P. Digby ▼ 59' 6.9
- 28B. Stevenson 7.2
- 7J. Brophy 7.0
- 22J. Stokes ▼ 33' 6.7
- 11S. Kaikai 6.9
- 29D. Ballard 6.6
Dự bị 7
- 18R. Loft ▲ 33' 3.7
- 10E. Kachunga ⚽ ▲ 46' 7.2
- 13N. Bishop ▲ 52' 6.3
- 19S. Lavery ▲ 59' 7.2
- 3D. Andrew ▲ 77' 6.3
- 15J. Okedina
- 38G. Hoddle
Thống kê
12⚑7
⚑211
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm12
5Trúng đích5
0Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
287Chuyền bóng389
210Chuyền chính xác298
73%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu58
64Ghi được61
82Thủng lưới93
1.16Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai34