Burton Albion F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-0 Cambridge United F.C. tại League One, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 3, Cambridge United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 38
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- A. Haines
- Phong độ
- DWLWD Burton Albion F.C.
- DLLWD Cambridge United F.C.
- 13' Thierry Latty-Fairweather
- 18' ▲ B. Radcliffe ▼ T. Latty-Fairweather
- 28' M. Helm 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Thomas ▼ J. Lankester
- 46' ▲ J. Ironside ▼ J. Brophy
- 64' ▲ B. Kamwa ▼ J. Smith
- 71' ▲ F. Okenabirhie ▼ H. Knibbs
- 77' Charlie Kirk
- 85' ▲ S. Winnall ▼ C. Kirk
- 85' ▲ L. O'Neil ▼ P. Digby
- 90'+2 Michael Morrison
- FT1-0
Đội hình
- 24J. Amissah 7.2
- 36T. Latty-Fairweather ▼ 18' 6.2
- 2J. Brayford 7.5
- 5S. Hughes 7.3
- 44Z. Ashworth 7.3
- 7J. Powell 7.0
- 4A. Oshilaja 6.2
- 11J. Smith ▼ 64' 6.5
- 17M. Helm ⚽ 7.9
- 10C. Kirk ▼ 85' 6.9
- 8D. Taylor 6.6
Dự bị 7
- 30B. Radcliffe ▲ 18' 6.9
- 39B. Kamwa ▲ 64' 6.5
- 9S. Winnall ▲ 85' 6.7
- 21M. Carayol
- 14J. Walker
- 25C. Gilligan
- 34C. MacGillivray
- 1D. Mitov 6.2
- 28L. Bennett 6.3
- 21R. Bennett 6.3
- 23M. Morrison 7.3
- 11H. Dunk 7.3
- 24C. McGrandles 6.9
- 4P. Digby ▼ 85' 6.6
- 7J. Brophy ▼ 46' 6.3
- 14J. Lankester ▼ 46' 6.5
- 26H. Knibbs ▼ 71' 6.6
- 10S. Smith 7.0
Dự bị 7
- 44G. Thomas ▲ 46' 6.3
- 9J. Ironside ▲ 46' 6.5
- 20F. Okenabirhie ▲ 71' 6.3
- 8L. O'Neil ▲ 85' 6.7
- 15J. Okedina
- 3B. Haunstrup
- 25W. Mannion
Thống kê
02⚑4
⚑810
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm10
2Trúng đích1
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc8
4Việt vị0
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
353Chuyền bóng429
219Chuyền chính xác267
62%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu59
85Ghi được55
105Thủng lưới88
1.39Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai28