Cambridge United F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 1-0 Burton Albion F.C. tại League One, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Phong độ
- DLLWD Cambridge United F.C.
- DWLWD Burton Albion F.C.
- 5' Mason Bennett
- 23' Elliot Watt
- 34' Billy Bodin
- 39' Liam Bennett
- HT0-0
- 57' ▲ J. Cooper-Love ▼ B. Bodin
- 57' ▲ B. Whitfield ▼ M. Bennett
- 61' ▲ S. Kaikai ▼ B. Njoku
- 62' ▲ E. Longelo ▼ J. Brophy
- 71' ▲ N. Akoto ▼ T. Kalinauskas
- 80' ▲ J. Cousins ▼ P. Digby
- 81' ▲ J. Gibbons ▼ D. Nlundulu
- 83' ▲ C. Webster ▼ A. Bannon
- 84' J. Cousins 1-0
- 90'+3 Danny Andrew
- FT1-0
Đội hình
- 27V. Reyes 7.3
- 15J. Okedina 7.3
- 5M. Morrison 7.5
- 3D. Andrew 7.3
- 2L. Bennett 6.3
- 4P. Digby ▼ 80' 7.2
- 14K. Smith 7.3
- 7J. Brophy ▼ 62' 7.0
- 10E. Kachunga 6.9
- 9D. Nlundulu ▼ 81' 6.3
- 34B. Njoku ▼ 61' 6.2
Dự bị 7
- 11S. Kaikai ▲ 61' 7.0
- 45E. Longelo ▲ 62' 6.2
- 24J. Cousins ⚽ ▲ 80' 7.3
- 26J. Gibbons ▲ 81' 6.3
- 16Z. Rossi
- 6K. Watts
- 1J. Stevens
- 1M. Crocombe 7.2
- 21A. Bannon ▼ 83' 7.3
- 15T. Vancooten 7.2
- 6R. Sweeney 7.3
- 17J. Armer 6.6
- 4E. Watt 7.2
- 33K. Chauke 6.5
- 7T. Kalinauskas ▼ 71' 6.9
- 11B. Bodin ▼ 57' 6.6
- 32M. Bennett ▼ 57' 6.9
- 9D. Orsi 6.6
Dự bị 6
- 16J. Cooper-Love ▲ 57' 7.0
- 34B. Whitfield ▲ 57' 6.7
- 14N. Akoto ▲ 71' 7.0
- 8C. Webster ▲ 83' 6.7
- 20J. Sraha
- 13H. Isted
Thống kê
02⚑4
⚑330
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm15
4Trúng đích5
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn7
4Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
5Cứu thua3
363Chuyền bóng431
235Chuyền chính xác283
65%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu55
61Ghi được64
93Thủng lưới82
1.05Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai36