Cambridge United F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 4-3 Burton Albion F.C. tại League One, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 6
- Sân vận động
- Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
- Trọng tài
- B. Speedie
- Phong độ
- DLLWD Cambridge United F.C.
- DWLWD Burton Albion F.C.
- -5' Calum Butcher
- 1' 0-1 G. Yahyai
- 10' Jonny Smith
- 19' Thomas Hamer
- 27' Gassan Ahadme
- 34' S. Smith · S. Tracey 1-1
- 38' Paul Digby
- 41' 1-2 J. Brayford · T. Taylor
- HT1-2
- 46' ▲ T. Onyango ▼ W. Kokolo
- 51' John Brayford
- 53' S. Smith · A. May 2-2
- 62' ▲ J. Powell ▼ D. Keillor-Dunn
- 66' ▲ L. O'Neil ▼ P. Digby
- 67' 2-3 G. Yahyai
- 69' S. Smith · L. O'Neil 3-3
- 78' ▲ J. Lankester ▼ H. Knibbs
- 79' L. O'Neil · J. Ironside 4-3
- 90'+6 Jack Lankester
- 90'+7 Cameron Borthwick-Jackson
- 90'+5 ▲ Z. Rossi ▼ S. Tracey
- 90' ▲ V. Adeboyejo ▼ C. Butcher
- FT4-3
Đội hình
- 1D. Mitov 5.2
- 2G. Williams 6.7
- 15J. Okedina 6.7
- 6L. Jones 7.3
- 11H. Dunk 6.6
- 4P. Digby ▼ 66' 6.9
- 19A. May ⇢ 7.9
- 10S. Smith ⚽3 9.0
- 26H. Knibbs ▼ 78' 6.3
- 18S. Tracey ⇢ ▼ 90' 6.7
- 9J. Ironside ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 8L. O'Neil ⚽ ▲ 66' 8.3
- 14J. Lankester ▲ 78' 6.3
- 16Z. Rossi ▲ 90'
- 25W. Mannion
- 3B. Haunstrup
- 20F. Okenabirhie
- 17S. Janneh
- 1B. Garratt 5.9
- 37T. Hamer 6.5
- 5S. Hughes 6.9
- 2J. Brayford ⚽ 6.7
- 3C. Borthwick-Jackson 6.3
- 23T. Taylor ⇢ 7.5
- 6C. Butcher ▼ 90' 6.5
- 11J. Smith 3.0
- 10D. Keillor-Dunn ▼ 62' 6.2
- 22W. Kokolo ▼ 46' 6.3
- 9G. Yahyai ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 12T. Onyango ▲ 46' 6.2
- 7J. Powell ▲ 62' 6.5
- 14V. Adeboyejo ▲ 90' 6.3
- 19C. Lakin
- 4A. Oshilaja
- 32Quevin Castro
- 24V. Sinisalo
Thống kê
02⚑6
⚑551
72%Kiểm soát bóng28%
21Dứt điểm12
9Trúng đích3
8Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
6Phạt góc5
8Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
466Chuyền bóng178
369Chuyền chính xác91
79%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu61
55Ghi được85
88Thủng lưới105
0.93Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai44