Burton Albion F.C.
2 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Cambridge United F.C.

Burton Albion F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 2-4 Cambridge United F.C. tại Football League Trophy, 6 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 3, Cambridge United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
Trọng tài
O. Yates
Phong độ
DWLWD Burton Albion F.C.
DLLWD Cambridge United F.C.
  1. 3' L. Akins · C. Daniel 1-0
  2. 4' J. Powell · C. Gilligan 2-0
  3. 20' Owen Gallacher
  4. 27' 2-1 H. Knibbs
  5. 31' 2-2 L. Hannant
  6. 45' Colin Daniel
  7. HT2-2
  8. 46' R. Edwards L. Akins
  9. 55' J. Anderson J. Powell
  10. 59' J. Niemczyk J. OToole
  11. 73' Paul Digby
  12. 74' H. Dunk T. Knowles
  13. 74' A. May I. El Mizouni
  14. 79' 2-3 H. Darling · G. Taylor
  15. 86' 2-4 L. Hannant
  16. 90' Harvey Knibbs
  17. FT2-4

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: J. Buxton
  1. 1K. O'Hara 5.3
  2. 2J. Brayford 5.9
  3. 21J. O'Toole 6.2
  4. 3C. Daniel 5.9
  5. 6K. Wallace 6.6
  6. 12B. Fox 6.9
  7. 22O. Gallacher 6.2
  8. 25C. Gilligan 6.9
  9. 10L. Akins ▼ 46' 7.3
  10. 9K. Hemmings 7.0
  11. 8J. Powell ▼ 55' 7.3

Dự bị 6

  1. 4R. Edwards ▲ 46' 6.3
  2. 19J. Anderson ▲ 55' 6.0
  3. 35J. Niemczyk ▲ 59' 6.5
  4. 36T. Latty-Fairweather
  5. 34C. Williams
  6. 24B. Garratt
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Bonner
  1. 25C. Burton 6.5
  2. 5G. Taylor 6.6
  3. 17L. Davies 6.3
  4. 6H. Darling 7.9
  5. 3J. Iredale 6.3
  6. 18I. El Mizouni ▼ 74' 6.5
  7. 4P. Digby 6.9
  8. 7L. Hannant ⚽2 8.3
  9. 20J. Ironside 6.6
  10. 26H. Knibbs 7.9
  11. 23T. Knowles ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 11H. Dunk ▲ 74' 6.5
  2. 19A. May ▲ 74' 6.5
  3. 2K. Knoyle
  4. 13K. McKenzie-Lyle
  5. 16R. Cundy
  6. 10P. Mullin
  7. 9A. Dallas

Thống kê

027
220
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm7
5Trúng đích6
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
7Phạt góc2
0Việt vị2
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
494Chuyền bóng313
390Chuyền chính xác212
79%Chính xác chuyền68%

So sánh

55Trận đấu56
73Ghi được86
90Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu