Cambridge United F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-0 Burton Albion F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 30
- Phong độ
- DLLWD Cambridge United F.C.
- DWLWD Burton Albion F.C.
- 20' Jasper Moon
- 45'+1 Michael Morrison
- HT0-0
- 46' ▲ T. Bola ▼ J. Caprice
- 46' ▲ J. Leko ▼ J. Hugill
- 50' ▲ A. Ola-Adebomi ▼ J. Leko
- 56' Danny Andrew
- 61' ▲ J. Lankester ▼ J. Brophy
- 64' Steve Seddon
- 64' Steve Seddon
- 64' Steve Seddon
- 69' Adedeji Oshilaja
- 69' ▲ M. Carayol ▼ M. Helm
- 74' Mustapha Carayol
- 76' ▲ A. May ▼ P. Digby
- 87' Mason Bennett
- 90'+10 Jack Lankester
- 90'+4 Lyle Taylor
- 90'+7 Max Crocombe
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Stevens 7.3
- 2L. Bennett 7.5
- 6R. Bennett 7.2
- 5M. Morrison 7.2
- 3D. Andrew 7.9
- 4P. Digby ▼ 76' 6.9
- 24J. Cousins 7.0
- 14S. Kaikai 6.9
- 21E. Kachunga 6.9
- 7J. Brophy ▼ 61' 7.0
- 18L. Taylor 6.9
Dự bị 7
- 10J. Lankester ▲ 61' 6.6
- 19A. May ▲ 76' 7.3
- 16Z. Rossi
- 17S. Janneh
- 34B. Njoku
- 25W. Mannion
- 15J. Okedina
- 1M. Crocombe 7.9
- 12J. Moon 7.2
- 2J. Brayford 8.2
- 6R. Sweeney 7.7
- 22J. Caprice ▼ 46' 6.7
- 7J. Powell 7.2
- 4A. Oshilaja 6.9
- 3S. Seddon 5.9
- 11M. Bennett 6.6
- 17M. Helm ▼ 69' 7.0
- 44J. Hugill ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 23T. Bola ▲ 46' 6.9
- 24J. Leko ▲ 46'
- 20A. Ola-Adebomi ▲ 50' 6.7
- 21M. Carayol ▲ 69' 7.0
- 8R. Harper
- 16K. Chauke
- 30J. Blackman
Thống kê
04⚑4
⚑071
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm6
4Trúng đích3
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn1
4Phạt góc0
3Việt vị1
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
524Chuyền bóng221
426Chuyền chính xác134
81%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu63
64Ghi được65
79Thủng lưới91
1.1Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai31